Siwelele F.C. vs TS Galaxy
Tỷ số chung cuộc: Siwelele F.C. 2-2 TS Galaxy tại Premier Soccer League, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Siwelele F.C. thắng 1, hòa 1, TS Galaxy thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 1
- Phong độ
- LDLLD Siwelele F.C.
- LDWDL TS Galaxy
- 12' Maliele Pule
- 23' Grant Margeman
- 29' S. Jeza 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ C. Saile ▼ B. Thulo
- 46' ▲ J. Zindoga ▼ S. Xulu
- 51' 1-1 V. Letsoalo11m
- 55' M. Pule · T. Sesane 2-1
- 64' Mlondi Mncwango
- 70' ▲ M. Mbunjana ▼ N. Nkosi
- 71' 2-2 V. Zulu
- 76' ▲ M. Mazibuko ▼ M. Pule
- 76' ▲ J. Marks ▼ N. Mokhachane
- 86' ▲ T. R. Letshedi ▼ G. Margeman
- 89' Thato Letshedi
- 90'+3 Sipho Maseti
- 90'+5 ▲ E. I. Tape ▼ S. George
- FT2-2
Đội hình
- 31G. Phoko 6.3
- 2Y. Mfolozi 7.7
- 4T. Sesane ⇢ 6.3
- 33S. Ndebele 6.3
- 29A. Baliti 7.3
- 26S. Kobedi 6.7
- 7N. Mokhachane ▼ 76' 6.7
- 23G. Margeman ▼ 86' 6.6
- 10M. Pule ⚽ ▼ 76' 7.2
- 20B. Thulo ▼ 46' 6.9
- 17S. Jeza ⚽ 7.6
Dự bị 9
- 50W. Mthombeni
- 11C. Saile ▲ 46' 6.2
- 12M. Mazibuko ▲ 76' 6.9
- 70J. Clifford
- 80N. Ngcobo
- 6S. Rasebotja
- 36T. R. Letshedi ▲ 86' 6.3
- 27J. Marks ▲ 76' 6.7
- 22K. Lupalule
- 1S. G. Maseti 6.3
- 22L. Motaung 7.2
- 45V. Zulu ⚽ 8.2
- 3M. Mncwango 6.5
- 13S. Xulu ▼ 46' 6.6
- 2M. Mvelase 7.2
- 6N. Nkosi ▼ 70' 7.3
- 14T. Kakora ⇢ 7.2
- 7S. Mahlambi 5.9
- 17V. Letsoalo ⚽ 6.9
- 19S. George ▼ 90' 7.0
Dự bị 8
- 16E. I. Tape ▲ 90'
- 8M. Mbunjana ▲ 70' 6.7
- 21J. Zindoga ▲ 46' 6.2
- 5Igor Salatiel
- 23P. Fisher Norman
- 4M. Kamogelo Mahlangu
- 15M. Rantoa
- 26K. Maake
Thống kê
03⚑10
⚑211
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm8
4Trúng đích4
3Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn2
10Phạt góc2
1Việt vị2
13Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
-0.23Bàn thắng ngăn chặn-0.23
355Chuyền bóng352
246Chuyền chính xác258
69%Chính xác chuyền73%
1.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 19 - 7 | +12 | 20 | |
| 2 | 5 | 12 - 1 | +11 | 13 | |
| 3 | 6 | 9 - 7 | +2 | 13 | |
| 4 | 6 | 12 - 7 | +5 | 12 | |
| 5 | 7 | 8 - 6 | +2 | 11 | |
| 6 | 6 | 4 - 5 | -1 | 8 | |
| 7 | 6 | 3 - 3 | 0 | 7 | |
| 8 | 6 | 8 - 9 | -1 | 7 | |
| 9 | 5 | 3 - 2 | +1 | 6 | |
| 10 | 6 | 7 - 7 | 0 | 6 | |
| 11 | 6 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 12 | 6 | 3 - 6 | -3 | 5 | |
| 13 | 6 | 3 - 11 | -8 | 4 | |
| 14 | 6 | 7 - 13 | -6 | 3 | |
| 15 | 7 | 6 - 13 | -7 | 3 | |
| 16 | 6 | 5 - 11 | -6 | 2 |
So sánh
7Trận đấu6
6Ghi được7
13Thủng lưới8
0.86Bàn thắng mỗi trận1.17
0Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn3
5Hiệp hai5