TS Galaxy
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Siwelele F.C.

TS Galaxy vs Siwelele F.C.

Tỷ số chung cuộc: TS Galaxy 2-0 Siwelele F.C. tại Premier Soccer League, 26 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: TS Galaxy thắng 1, hòa 1, Siwelele F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Soccer League · Vòng 4
Phong độ
LDWDL TS Galaxy
LDLLD Siwelele F.C.
  1. -5' Khayelihle Mncube
  2. 22' S. Mahlambi · N. Mgaga 1-0
  3. 34' Neo Rapoo
  4. 45' S. Mahlambi · P. Dithejane 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' G. Margeman G. Moralo
  7. 61' Khulumani Ndamane
  8. 62' C. Saile N. Mobbie
  9. 67' Q. Sibande S. Mahlambi
  10. 67' J. Zindoga N. Mgaga
  11. 71' K. Ayer Boya G. Lungu
  12. 71' W. Lekay S. Magidigidi
  13. 73' A. Baliti N. Rapoo
  14. 79' V. Letsoalo M. Mvelase
  15. 85' Qobolwakhe Sibande
  16. 90' N. Nkosi P. Dithejane
  17. FT2-0

Đội hình

TS Galaxy Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Adnan Beganović
  1. 16E. I. Tape 7.2
  2. 22L. Motaung 7.5
  3. 4M. Mahlangu 7.2
  4. 25K. Ndamane 7.5
  5. 3S. Letsoenyo 7.2
  6. 10S. Maduna 6.5
  7. 8M. Mbunjana 7.2
  8. 15P. Dithejane ▼ 90' 6.9
  9. 12N. Mgaga ▼ 67' 7.2
  10. 27S. Mahlambi ⚽2 ▼ 67' 9.3
  11. 2M. Mvelase ▼ 79' 6.3

Dự bị 9

  1. 1S. G. Maseti
  2. 7Q. Sibande ▲ 67' 6.6
  3. 33T. Walters
  4. 45V. Zulu
  5. 28K. Mncube
  6. 39M. Ndaba
  7. 26N. Nkosi ▲ 90'
  8. 17V. Letsoalo ▲ 79' 6.5
  9. 9J. Zindoga ▲ 67' 6.3
Siwelele F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Lehlohonolo Seema
  1. 1T. Mbanjwa 5.9
  2. 4P. Sanoka 6.7
  3. 5T. Makhele 6.3
  4. 33S. Ndebele 6.9
  5. 2N. Mobbie ▼ 62' 6.5
  6. 18S. Luthuli 6.5
  7. 6G. Moralo ▼ 46' 6.5
  8. 3N. Rapoo ▼ 73' 6.9
  9. 25S. Magidigidi ▼ 71' 6.5
  10. 10M. Pule 6.9
  11. 17G. Lungu ▼ 71' 6.9

Dự bị 8

  1. 13R. Goss
  2. 29A. Baliti ▲ 73' 6.6
  3. 7L. Lakay
  4. 8K. Ayer Boya ▲ 71' 6.5
  5. 23G. Margeman ▲ 46' 6.9
  6. 22Y. Mfolozi
  7. 19W. Lekay ▲ 71' 6.2
  8. 11C. Saile ▲ 62' 6.5

Thống kê

032
910
42%Kiểm soát bóng58%
9Dứt điểm12
4Trúng đích3
3Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
2Phạt góc9
4Việt vị2
16Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
3Cứu thua2
351Chuyền bóng451
279Chuyền chính xác367
79%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Orlando Pirates F.C.
30 58 - 12 +46 69
2
Mamelodi Sundowns F.C.
30 57 - 21 +36 68
3
Kaizer Chiefs F.C.
30 33 - 19 +14 54
4
Amazulu
30 32 - 28 +4 47
5
Sekhukhune United
30 32 - 27 +5 44
6
Golden Arrows
30 34 - 33 +1 41
7
Polokwane City F.C.
30 21 - 21 0 40
8
Durban City
30 25 - 26 -1 39
9
Stellenbosch
30 26 - 30 -4 37
10
Siwelele F.C.
30 24 - 28 -4 37
11
Richards Bay
30 23 - 30 -7 34
12
TS Galaxy
30 30 - 38 -8 32
13
Chippa United
30 24 - 44 -20 28
14
Marumo Gallants
30 21 - 38 -17 25
15
Magesi
30 24 - 43 -19 24
16
Orbit College
30 21 - 47 -26 24
CAF Champions League CAF Confederation Cup Betway Premiership (Promotion Group) Motsepe Foundation Championship

So sánh

31Trận đấu30
32Ghi được24
41Thủng lưới28
1.03Bàn thắng mỗi trận0.8
7Giữ sạch lưới14
11Trên 2.5 bàn4
18Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu