Siwelele F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
TS Galaxy

Siwelele F.C. vs TS Galaxy

Tỷ số chung cuộc: Siwelele F.C. 1-0 TS Galaxy tại Premier Soccer League, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Siwelele F.C. thắng 1, hòa 1, TS Galaxy thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Soccer League · Vòng 19
Sân vận động
Dr. Petrus Molemela Stadium, Bloemfontein, FS
Phong độ
LDLLD Siwelele F.C.
LDWDL TS Galaxy
  1. 26' K. Sekgota T. Potsane
  2. HT0-0
  3. 62' M. Mvelase S. Ngwenya
  4. 62' S. George V. Letsoalo
  5. 70' T. Makhele P. Sanoka
  6. 70' C. Ohizu C. Saile
  7. 71' S. Luthuli G. Margeman
  8. 76' M. Keita J. Zindoga
  9. 79' C. Ohizu · N. Rapoo 1-0
  10. 80' S. Zwane R. Mokhuoane
  11. 81' Vincent Pule
  12. 84' Seluleko Mahlambi
  13. 85' T. Kakora M. Mbunjana
  14. 85' P. Fisher Norman L. Motaung
  15. 90'+1 Solomon Letsoenyo
  16. FT1-0

Đội hình

Siwelele F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Lehlohonolo Seema
  1. 13R. Goss 6.9
  2. 22Y. Mfolozi 7.0
  3. 2N. Mobbie 7.2
  4. 4P. Sanoka ▼ 70' 6.9
  5. 3N. Rapoo 7.7
  6. 23G. Margeman ▼ 71' 6.5
  7. 15R. Mokhuoane ▼ 80' 6.6
  8. 16T. Potsane ▼ 26' 6.6
  9. 10M. Pule 6.9
  10. 11C. Saile ▼ 70' 6.3
  11. 17G. Lungu 6.3

Dự bị 9

  1. 32M. Vilakati
  2. 31S. Zwane ▲ 80' 6.7
  3. 38B. Ngwato
  4. 18S. Luthuli ▲ 71' 6.6
  5. 5T. Makhele ▲ 70' 6.7
  6. 26K. Sekgota ▲ 26' 7.0
  7. 20C. Ohizu ▲ 70' 7.9
  8. 28M. Mokhele
  9. 29A. Baliti
TS Galaxy Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Adnan Beganovic
  1. 16E. I. Tape 7.0
  2. 22L. Motaung ▼ 85' 6.9
  3. 4M. Kamogelo Mahlangu 6.7
  4. 5Igor Salatiel 6.6
  5. 3S. Letsoenyo 6.3
  6. 8M. Mbunjana ▼ 85' 7.0
  7. 10S. Maduna 6.9
  8. 27S. Mahlambi 6.2
  9. 30S. Ngwenya ▼ 62' 6.3
  10. 9J. Zindoga ▼ 76' 6.6
  11. 17V. Letsoalo ▼ 62' 6.3

Dự bị 9

  1. 45V. Zulu
  2. 6J. Dlamini
  3. 24T. Kakora ▲ 85' 6.6
  4. 2M. Mvelase ▲ 62' 6.2
  5. 19S. George ▲ 62' 6.6
  6. 12N. Mgaga
  7. 23P. Fisher Norman ▲ 85' 6.6
  8. 18M. Keita ▲ 76' 6.3
  9. 32M. Mathebula

Thống kê

013
120
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm6
5Trúng đích1
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
3Phạt góc1
4Việt vị5
9Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
1Cứu thua4
304Chuyền bóng358
216Chuyền chính xác284
71%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Orlando Pirates F.C.
30 58 - 12 +46 69
2
Mamelodi Sundowns F.C.
30 57 - 21 +36 68
3
Kaizer Chiefs F.C.
30 33 - 19 +14 54
4
Amazulu
30 32 - 28 +4 47
5
Sekhukhune United
30 32 - 27 +5 44
6
Golden Arrows
30 34 - 33 +1 41
7
Polokwane City F.C.
30 21 - 21 0 40
8
Durban City
30 25 - 26 -1 39
9
Stellenbosch
30 26 - 30 -4 37
10
Siwelele F.C.
30 24 - 28 -4 37
11
Richards Bay
30 23 - 30 -7 34
12
TS Galaxy
30 30 - 38 -8 32
13
Chippa United
30 24 - 44 -20 28
14
Marumo Gallants
30 21 - 38 -17 25
15
Magesi
30 24 - 43 -19 24
16
Orbit College
30 21 - 47 -26 24
CAF Champions League CAF Confederation Cup Betway Premiership (Promotion Group) Motsepe Foundation Championship

So sánh

30Trận đấu31
24Ghi được32
28Thủng lưới41
0.8Bàn thắng mỗi trận1.03
14Giữ sạch lưới7
4Trên 2.5 bàn11
9Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu