Magesi
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Orbit College

Magesi vs Orbit College

Tỷ số chung cuộc: Magesi 1-2 Orbit College tại Premier Soccer League, 5 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Magesi thắng 1, hòa 1, Orbit College thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Soccer League · Vòng 27
Phong độ
LWWWW Magesi
LLDLD Orbit College
  1. 22' 0-1 L. Mahlatsi · K. Setlhodi
  2. 30' Karabo Mgeshane
  3. 36' Yanga Madiba
  4. 37' 0-2 G. Khoto · K. Setlhodi
  5. 42' M. Matima · M. Vandala 1-2
  6. 43' Motsie Matima
  7. HT1-2
  8. 46' T. Nyama J. M. Mokone
  9. 46' E. Chirambadare T. Masegela
  10. 46' T. Sibanyoni K. Mosadi
  11. 53' A. Batsi L. Lesako
  12. 62' L. Modimoeng K. Setlhodi
  13. 67' Thabang Sibanyoni
  14. 72' S. Mkhize G. Khoto
  15. 74' Sifiso Luthuli
  16. 83' S. Magaqa S. Darpoh
  17. 83' A. Seseane M. Vandala
  18. FT1-2

Đội hình

Magesi Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Allan Freese
  1. 1E. Chipezeze 6.6
  2. 50S. Ndlozi 7.2
  3. 49D. Mofokeng 6.6
  4. 34L. Mokone 6.9
  5. 8J. M. Mokone ▼ 46' 6.5
  6. 15T. Masegela ▼ 46' 6.5
  7. 35M. Matima 7.5
  8. 10M. Vandala ▼ 83' 7.2
  9. 6S. Darpoh ▼ 83' 6.9
  10. 40K. Mosadi ▼ 46' 7.0
  11. 39S. Luthuli 6.9

Dự bị 9

  1. 24M. Tshabalala
  2. 4T. Makgoga
  3. 11T. Nyama ▲ 46' 7.0
  4. 80S. Majola
  5. 21E. Chirambadare ▲ 46' 7.2
  6. 36S. Magaqa ▲ 83' 6.6
  7. 37T. Sibanyoni ▲ 46' 7.0
  8. 38A. Seseane ▲ 83' 6.2
  9. 7K. Muvhango
Orbit College Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pogiso Makhoye
  1. 16S. Moerane 6.2
  2. 28H. Vilakazi 6.5
  3. 23T. Nhlapo 6.3
  4. 37K. Mgeshane 6.5
  5. 19Y. Madiba 6.3
  6. 15G. Thibedi 7.0
  7. 22L. Lesako ▼ 53' 6.2
  8. 26K. Setlhodi ⇢2 ▼ 62' 7.7
  9. 25S. Mabele 6.2
  10. 7G. Khoto ▼ 72' 7.2
  11. 31L. Mahlatsi

Dự bị 9

  1. 1S. Nkomo
  2. 9L. Modimoeng ▲ 62' 6.2
  3. 51K. Masangane
  4. 52A. Mariko
  5. 12A. Batsi ▲ 53' 6.5
  6. 36R. Letlhake
  7. 54S. Mkhize ▲ 72' 6.3
  8. 49H. Mlambo
  9. 53C. Matshotyana

Thống kê

035
320
67%Kiểm soát bóng33%
18Dứt điểm6
1Trúng đích4
11Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm1
8Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn0
5Phạt góc3
2Việt vị2
15Phạm lỗi20
3Thẻ vàng2
2Cứu thua0
364Chuyền bóng183
260Chuyền chính xác87
71%Chính xác chuyền48%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Orlando Pirates F.C.
30 58 - 12 +46 69
2
Mamelodi Sundowns F.C.
30 57 - 21 +36 68
3
Kaizer Chiefs F.C.
30 33 - 19 +14 54
4
Amazulu
30 32 - 28 +4 47
5
Sekhukhune United
30 32 - 27 +5 44
6
Golden Arrows
30 34 - 33 +1 41
7
Polokwane City F.C.
30 21 - 21 0 40
8
Durban City
30 25 - 26 -1 39
9
Stellenbosch
30 26 - 30 -4 37
10
Siwelele F.C.
30 24 - 28 -4 37
11
Richards Bay
30 23 - 30 -7 34
12
TS Galaxy
30 30 - 38 -8 32
13
Chippa United
30 24 - 44 -20 28
14
Marumo Gallants
30 21 - 38 -17 25
15
Magesi
30 24 - 43 -19 24
16
Orbit College
30 21 - 47 -26 24
CAF Champions League CAF Confederation Cup Betway Premiership (Promotion Group) Motsepe Foundation Championship

So sánh

34Trận đấu30
28Ghi được21
46Thủng lưới47
0.82Bàn thắng mỗi trận0.7
8Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu