Orbit College
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Magesi

Orbit College vs Magesi

Tỷ số chung cuộc: Orbit College 3-1 Magesi tại Premier Soccer League, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Orbit College thắng 2, hòa 1, Magesi thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Soccer League · Vòng 11
Phong độ
LLDLD Orbit College
LWWWW Magesi
  1. -5' Lehlohonolo Mtshali
  2. 26' Katlego Mkhabela
  3. 30' Lethabo Modimoeng
  4. 32' Lehlohonolo Mtshali
  5. 45' M. Saleng11m 1-0
  6. HT1-0
  7. 52' T. Moleleki · M. Saleng 2-0
  8. 59' T. Sibanyoni L. Mtshali
  9. 61' M. Wagaba · T. Moleleki 3-0
  10. 63' L. Lesako T. Moleleki
  11. 64' Katlego Mkhabela
  12. 64' Katlego Mkhabela
  13. 70' N. Ngiba L. Modimoeng
  14. 70' 3-1 E. Chirambadare · L. Mokone
  15. 71' K. Mahlasela K. Mosadi
  16. 71' D. Mofokeng T. Makgoga
  17. 71' A. Seseane M. Vandala
  18. 80' A. Lukhele M. Wagaba
  19. 81' P. Tyongwana M. Saleng
  20. 84' Lebohang Lesako
  21. 88' Atisang Batsi 
  22. 89' K. Mariba S. Darpoh
  23. FT3-1

Đội hình

Orbit College Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Pogiso Makhoye
  1. 1S. Nkomo 8.6
  2. 21K. Mkhabela 5.7
  3. 41R. Mphahlele 6.9
  4. 4O. Mokgosi 6.5
  5. 19Y. Madiba 6.2
  6. 11T. Moleleki ▼ 63' 8.2
  7. 12A. Batsi 6.3
  8. 15G. Thibedi 6.7
  9. 9L. Modimoeng ▼ 70' 6.2
  10. 14M. Wagaba ▼ 80' 7.9
  11. 10M. Saleng ▼ 81' 8.2

Dự bị 9

  1. 16S. Moerane
  2. 7G. Khoto
  3. 38M. Mngqibisa
  4. 30N. Ngiba ▲ 70' 6.6
  5. 6A. Noyo
  6. 42P. Tyongwana ▲ 81' 6.9
  7. 27A. Lukhele ▲ 80' 6.2
  8. 37K. Mgeshane
  9. 22L. Lesako ▲ 63' 6.3
Magesi Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Allan Freese
  1. 1E. Chipezeze 6.2
  2. 2T. Mashigo
  3. 4T. Makgoga ▼ 71' 5.9
  4. 34L. Mokone 7.3
  5. 8J. M. Mokone 6.3
  6. 26L. Mtshali ▼ 59' 6.7
  7. 6S. Darpoh ▼ 89' 7.3
  8. 40K. Mosadi ▼ 71' 5.9
  9. 10M. Vandala ▼ 71' 6.7
  10. 21E. Chirambadare 9.5
  11. 41W. Makhubu 5.9

Dự bị 9

  1. 24M. Tshabalala
  2. 3M. Buthelezi
  3. 22K. Mahlasela ▲ 71' 6.9
  4. 27T. Modise
  5. 49D. Mofokeng ▲ 71' 7.0
  6. 63N. Zungu
  7. 5K. Mariba ▲ 89' 6.3
  8. 38A. Seseane ▲ 71' 6.7
  9. 37T. Sibanyoni ▲ 59' 6.5

Thống kê

152
711
40%Kiểm soát bóng60%
8Dứt điểm18
5Trúng đích5
1Chệch đích11
6Sút trong vòng cấm15
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
2Phạt góc7
1Việt vị2
13Phạm lỗi12
5Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ1
4Cứu thua2
295Chuyền bóng427
217Chuyền chính xác355
74%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Orlando Pirates F.C.
30 58 - 12 +46 69
2
Mamelodi Sundowns F.C.
30 57 - 21 +36 68
3
Kaizer Chiefs F.C.
30 33 - 19 +14 54
4
Amazulu
30 32 - 28 +4 47
5
Sekhukhune United
30 32 - 27 +5 44
6
Golden Arrows
30 34 - 33 +1 41
7
Polokwane City F.C.
30 21 - 21 0 40
8
Durban City
30 25 - 26 -1 39
9
Stellenbosch
30 26 - 30 -4 37
10
Siwelele F.C.
30 24 - 28 -4 37
11
Richards Bay
30 23 - 30 -7 34
12
TS Galaxy
30 30 - 38 -8 32
13
Chippa United
30 24 - 44 -20 28
14
Marumo Gallants
30 21 - 38 -17 25
15
Magesi
30 24 - 43 -19 24
16
Orbit College
30 21 - 47 -26 24
CAF Champions League CAF Confederation Cup Betway Premiership (Promotion Group) Motsepe Foundation Championship

So sánh

30Trận đấu34
21Ghi được28
47Thủng lưới46
0.7Bàn thắng mỗi trận0.82
5Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn11
11Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu