Kaizer Chiefs F.C. vs Golden Arrows
Tỷ số chung cuộc: Kaizer Chiefs F.C. 1-0 Golden Arrows tại Premier Soccer League, 20 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kaizer Chiefs F.C. thắng 4, hòa 0, Golden Arrows thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 14
- Phong độ
- WDDWD Kaizer Chiefs F.C.
- WWLLD Golden Arrows
- 36' Inacio Miguel Ferreira Santos
- 39' A. McCarthy 1-0
- HT1-0
- 63' ▲ M. Vilakazi ▼ M. Shabalala
- 63' ▲ J. Karelse ▼ P. Kumalo
- 63' ▲ M. Mafuleka ▼ S. Cele
- 64' ▲ D. Solomons ▼ T. Monyane
- 74' ▲ L. Baartman ▼ M. Lilepo
- 74' ▲ T. Mabaso ▼ L. Maboe
- 75' ▲ K. Mayo ▼ F. Silva
- 85' ▲ T. Matlaba ▼ I. Cisse
- 86' ▲ S. Sithole ▼ S. Mthanti
- 86' ▲ L. Nguse ▼ K. Thokozani
- 88' Thabo Matlaba
- FT1-0
Đội hình
- 1B. Petersen 6.9
- 2T. Monyane ▼ 64' 6.9
- 4Z. Kwinika 7.2
- 84Inacio Miguel 7.3
- 35A. McCarthy ⚽ 7.7
- 8S. Ndlovu 6.9
- 6L. Maboe ▼ 74' 6.6
- 99M. Lilepo ▼ 74' 6.6
- 7M. Shabalala ▼ 63' 7.3
- 13P. Mmodi 6.9
- 77F. Silva ▼ 75' 6.5
Dự bị 9
- 44B. Bvuma
- 3K. Mayo ▲ 75' 6.5
- 29P. Mako
- 28M. Vilakazi ▲ 63' 6.9
- 11L. Baartman ▲ 74' 6.9
- 34T. Mabaso ▲ 74' 6.7
- 18D. Solomons ▲ 64' 7.0
- 25S. G. Msimango
- 17A. Velebayi
- 27T. Mbanjwa 7.2
- 4A. Jiyane 6.7
- 15O. Comara 7.3
- 38N. Mabaso 7.0
- 25M. Ayabulela 6.3
- 19I. Cisse ▼ 85' 6.3
- 24N. Dlamini 7.2
- 30S. Cele ▼ 63' 6.2
- 8S. Mthanti ▼ 86' 6.9
- 37K. Thokozani ▼ 86'
- 36P. Kumalo ▼ 63' 6.9
Dự bị 9
- 34E. Maova
- 22J. Karelse ▲ 63' 6.5
- 29S. Sithole ▲ 86' 6.9
- 28T. Matlaba ▲ 85' 6.3
- 52K. Shezi
- 40L. Nguse ▲ 86' 6.5
- 44B. Cele
- 39A. Booysen
- 51M. Mafuleka ▲ 63' 6.6
Thống kê
01⚑7
⚑410
52%Kiểm soát bóng48%
19Dứt điểm6
8Trúng đích0
6Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
7Phạt góc4
0Việt vị1
18Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
1Cứu thua7
443Chuyền bóng405
378Chuyền chính xác327
85%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 58 - 12 | +46 | 69 | |
| 2 | 30 | 57 - 21 | +36 | 68 | |
| 3 | 30 | 33 - 19 | +14 | 54 | |
| 4 | 30 | 32 - 28 | +4 | 47 | |
| 5 | 30 | 32 - 27 | +5 | 44 | |
| 6 | 30 | 34 - 33 | +1 | 41 | |
| 7 | 30 | 21 - 21 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 25 - 26 | -1 | 39 | |
| 9 | 30 | 26 - 30 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 24 - 28 | -4 | 37 | |
| 11 | 30 | 23 - 30 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 24 - 44 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 21 - 38 | -17 | 25 | |
| 15 | 30 | 24 - 43 | -19 | 24 | |
| 16 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 |
CAF Champions League CAF Confederation Cup Betway Premiership (Promotion Group) Motsepe Foundation Championship
So sánh
42Trận đấu30
46Ghi được34
31Thủng lưới33
1.1Bàn thắng mỗi trận1.13
21Giữ sạch lưới12
12Trên 2.5 bàn13
25Hiệp hai21