Golden Arrows vs Kaizer Chiefs F.C.
Tỷ số chung cuộc: Golden Arrows 2-1 Kaizer Chiefs F.C. tại Premier Soccer League, 27 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Golden Arrows thắng 6, hòa 0, Kaizer Chiefs F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 21
- Sân vận động
- Princess Magogo Stadium, Durban
- Trọng tài
- T. Ndzandzeka
- Phong độ
- WWLLD Golden Arrows
- WDDWD Kaizer Chiefs F.C.
- 11' Thabani Zuke
- 18' 0-1 K. Billiat · L. Castro
- 35' ▲ S. Conco ▼ S. Cele
- HT0-1
- 47' Njabulo Blom
- 58' ▲ K. Baccus ▼ R. Mphahlele
- 58' ▲ D. Zuma ▼ Nkosingiphile Ngcobo
- 60' S. Conco 1-1
- 73' ▲ M. Gumede ▼ K. Mutizwa
- 73' ▲ S. Nurkovic ▼ L. Castro
- 73' ▲ D. Cardoso ▼ Njabulo Ngcobo
- 82' ▲ N. Dlamini ▼ L. Dube
- 86' Daniel Cardoso
- 87' M. Gumede · N. Sibiya 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 36S. Mlungwana
- 15T. Zuke
- 27N. Nxadi
- 30S. Cele ▼ 35'
- 31N. Mhlongo
- 23L. Dube ▼ 82'
- 11N. Sibiya
- 12V. Ndwandwe
- 19S. Magawana
- 35T. Mantshiyane
- 18K. Mutizwa ▼ 73'
Dự bị 9
- 17S. Conco ▲ 35'
- 33M. Gumede ▲ 73'
- 24N. Dlamini ▲ 82'
- 34A. Fikizolo
- 26T. Magubane
- 1M. Mbaeva
- 4S. Khumalo
- 20M. Mathiane
- 37S. Ndlovu
- 1B. Petersen
- 2R. Mphahlele ▼ 58'
- 39R. Frosler
- 30S. Ngezana
- 27Njabulo Ngcobo ▼ 73'
- 45N. Blom
- 17C. Alexander
- 11K. Billiat
- 10K. Dolly
- 12Nkosingiphile Ngcobo ▼ 73'
- 8L. Castro ▼ 73'
Dự bị 9
- 6K. Baccus ▲ 58'
- 28D. Zuma ▲ 58'
- 9S. Nurkovic ▲ 73'
- 4D. Cardoso ▲ 73'
- 33S. Radebe
- 26S. Mabiliso
- 25B. Parker
- 44B. Bvuma
- 14K. Sekgota
Thống kê
01⚑0
⚑420
49%Kiểm soát bóng51%
8Dứt điểm7
3Trúng đích3
4Chệch đích4
0Phạt góc4
1Việt vị1
18Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 56 - 20 | +36 | 65 | |
| 2 | 30 | 32 - 24 | +8 | 49 | |
| 3 | 30 | 43 - 31 | +12 | 47 | |
| 4 | 30 | 32 - 23 | +9 | 47 | |
| 5 | 30 | 34 - 26 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 34 - 28 | +6 | 44 | |
| 7 | 30 | 24 - 22 | +2 | 41 | |
| 8 | 30 | 36 - 32 | +4 | 40 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 40 | |
| 10 | 30 | 22 - 28 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 21 - 24 | -3 | 33 | |
| 12 | 30 | 22 - 33 | -11 | 31 | |
| 13 | 30 | 22 - 38 | -16 | 30 | |
| 14 | 30 | 22 - 34 | -12 | 29 | |
| 15 | 30 | 22 - 36 | -14 | 26 | |
| 16 | 30 | 22 - 40 | -18 | 25 |
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu33
39Ghi được37
47Thủng lưới29
1.15Bàn thắng mỗi trận1.12
8Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn12
27Hiệp hai21