Golden Arrows
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Kaizer Chiefs F.C.

Golden Arrows vs Kaizer Chiefs F.C.

Tỷ số chung cuộc: Golden Arrows 2-1 Kaizer Chiefs F.C. tại Premier Soccer League, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Golden Arrows thắng 6, hòa 0, Kaizer Chiefs F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Soccer League · Vòng 7
Sân vận động
Mpumalanga Stadium, Mpumalanga
Phong độ
WWLLD Golden Arrows
WDDWD Kaizer Chiefs F.C.
  1. 20' K. Mutizwa 1-0
  2. 23' 1-1 S. Hlanti · E. Castillo
  3. HT1-1
  4. 46' R. Moon T. Tlolane
  5. 54' K. Mutizwa · N. Sibiya 2-1
  6. 66' T. Potsane K. Dolly
  7. 74' L. Nguse K. Mutizwa
  8. 76' L. Matlou C. Saile
  9. 77' D. Solomons M. Shabalala
  10. 85' E. González Y. Maart
  11. 90'+2 Ryan Moon
  12. 90'+2 Sibongiseni Mthethwa
  13. 90'+3 N. Nxadi L. Dube
  14. FT2-1

Đội hình

Golden Arrows Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Vilakazi
  1. 1I. Watenga
  2. 42B. Theron
  3. 5G. Shitolo
  4. 35T. Mantshiyane
  5. 39B. Cross
  6. 12V. Ndwandwe
  7. 6T. Tlolane ▼ 46'
  8. 11N. Sibiya
  9. 23L. Dube ▼ 90'
  10. 14A. Van Rooi
  11. 18K. Mutizwa ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 9R. Moon ▲ 46'
  2. 40L. Nguse ▲ 74'
  3. 27N. Nxadi ▲ 90'
  4. 41N. Zwane
  5. 31O. Ncube
  6. 38S. Mthanti
  7. 32N. Gumede
  8. 17N. Mhlongo
  9. 25T. Motloung
Kaizer Chiefs F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Johnson
  1. 1B. Petersen
  2. 39R. Frosler
  3. 27Njabulo Ngcobo
  4. 24T. Ditlhokwe
  5. 23S. Hlanti
  6. 8Y. Maart ▼ 85'
  7. 17E. Castillo
  8. 5S. Mthethwa
  9. 42M. Shabalala ▼ 77'
  10. 21C. Saile ▼ 76'
  11. 10K. Dolly ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 11T. Potsane ▲ 66'
  2. 22L. Matlou ▲ 76'
  3. 18D. Solomons ▲ 77'
  4. 14E. González ▲ 85'
  5. 32I. Khune
  6. 4Z. Kwinika
  7. 37S. Zwane
  8. 12Nkosingiphile Ngcobo
  9. 25S. Msimango

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mamelodi Sundowns F.C.
30 52 - 11 +41 73
2
Orlando Pirates F.C.
30 44 - 26 +18 50
3
Stellenbosch
30 39 - 24 +15 50
4
Sekhukhune United
30 31 - 24 +7 45
5
Cape Town City
30 32 - 26 +6 45
6
TS Galaxy
30 31 - 25 +6 44
7
Supersport United
30 35 - 33 +2 44
8
Polokwane City F.C.
30 21 - 27 -6 39
9
Golden Arrows
30 33 - 44 -11 38
10
Kaizer Chiefs F.C.
30 25 - 30 -5 36
11
Amazulu
30 24 - 30 -6 36
12
Chippa United
30 26 - 29 -3 34
13
Real Kings
30 24 - 43 -19 33
14
Moroka Swallows
30 24 - 36 -12 32
15
Richards Bay
30 24 - 37 -13 30
16
Ajax Cape Town
30 23 - 43 -20 23
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu35
37Ghi được29
50Thủng lưới35
1.12Bàn thắng mỗi trận0.83
6Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn11
19Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu