Hungry Lions
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Ajax Cape Town

Hungry Lions vs Ajax Cape Town

Tỷ số chung cuộc: Hungry Lions 1-1 Ajax Cape Town tại 1st Division, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Hungry Lions thắng 0, hòa 4, Ajax Cape Town thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 29
Sân vận động
Suzuki Stadium, Kimberley
Phong độ
DDDLW Hungry Lions
WDLDL Ajax Cape Town
  1. HT0-0
  2. 46' G. Baadjies M. Carelse
  3. 46' C. Ryan K. Bezuidenhout
  4. 46' E. Seedat C. Stander
  5. 55' M. Khanyi 1-0
  6. 60' A. Jakalashe L. Bhengu
  7. 62' J. Ndlovu T. Selemogo
  8. 62' S. Meveni B. Ralani
  9. 81' T. Motlhacwi M. Khanyi
  10. 86' 1-1 L. Baartman
  11. 90'+4 H. Neels R. Van Neel
  12. 90'+1 M. Boji T. Moosa
  13. FT1-1

Đội hình

Hungry Lions HLV: H. Basie
  1. M. Carelse ▼ 46'
  2. M. Monaheng
  3. K. Baxolise
  4. P. Fielies
  5. B. Ralani ▼ 62'
  6. N. Mdabuka
  7. S. Gamede
  8. T. Selemogo ▼ 62'
  9. R. Van Neel ▼ 90'
  10. Z. Francis
  11. M. Khanyi ▼ 81'

Dự bị 9

  1. G. Baadjies ▲ 46'
  2. J. Ndlovu ▲ 62'
  3. S. Meveni ▲ 62'
  4. T. Motlhacwi ▲ 81'
  5. H. Neels ▲ 90'
  6. D. Gordon
  7. M. Tau
  8. T. Lebatie
  9. Z. Dollie
Ajax Cape Town HLV: E. Middendorp
  1. N. Boshoff
  2. T. Gumede
  3. J. Moroole
  4. C. Stander ▼ 46'
  5. K. Mfecane
  6. L. Bern
  7. D. Claasen
  8. L. Bhengu ▼ 60'
  9. T. Moosa ▼ 90'
  10. L. Baartman
  11. K. Bezuidenhout ▼ 46'

Dự bị 8

  1. C. Ryan ▲ 46'
  2. E. Seedat ▲ 46'
  3. A. Jakalashe ▲ 60'
  4. M. Boji ▲ 90'
  5. A. Barrote
  6. A. Velebayi
  7. J. Brock
  8. M. Heugh

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Durban City
30 44 - 23 +21 58
2
Orbit College
30 33 - 19 +14 53
3
Casric Stars
30 38 - 29 +9 48
4
Black Leopards
30 43 - 36 +7 47
5
Kruger United
30 34 - 31 +3 45
6
Milford FC
30 35 - 37 -2 43
7
JDR Stars
30 30 - 33 -3 43
8
Baroka FC
30 41 - 43 -2 41
9
Highbury
30 29 - 28 +1 38
10
University of Pretoria
30 27 - 31 -4 38
11
Pretoria Callies
30 23 - 36 -13 36
12
Upington City
30 28 - 30 -2 35
13
Hungry Lions
30 35 - 35 0 33
14
Venda FC
30 30 - 34 -4 31
15
Ajax Cape Town
30 24 - 30 -6 30
16
Leruma United
30 20 - 39 -19 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
37Ghi được28
38Thủng lưới33
1.16Bàn thắng mỗi trận0.85
8Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn11
24Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu