Ajax Cape Town
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Hungry Lions

Ajax Cape Town vs Hungry Lions

Tỷ số chung cuộc: Ajax Cape Town 1-1 Hungry Lions tại 1st Division, 21 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ajax Cape Town thắng 2, hòa 4, Hungry Lions thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 5
Sân vận động
Parow Park Stadium, Cape Town, WC
Trọng tài
N. Ndlela
Phong độ
WDLDL Ajax Cape Town
DDDLW Hungry Lions
  1. HT0-0
  2. 47' Diassonama Panzo 1-0
  3. 56' D. Abrahams A. Williams
  4. 56' V. Wana T. Chimuku
  5. 56' 1-1 V. Wana
  6. 74' A. Cupido Diassonama Panzo
  7. 74' Igor T. Losper
  8. 80' A. Velebayi K. Mfecane
  9. FT1-1

Đội hình

Ajax Cape Town HLV: D. Deane
  1. L. Vyver
  2. J. Sibande
  3. J. Moroole
  4. K. Amutenya
  5. T. Losper ▼ 74'
  6. K. Mosiatlhaga
  7. C. Ryan
  8. C. Butsaka
  9. K. Mfecane ▼ 80'
  10. R. Dortley
  11. Diassonama Panzo ▼ 74'

Dự bị 8

  1. A. Cupido ▲ 74'
  2. Igor ▲ 74'
  3. A. Velebayi ▲ 80'
  4. G. Damons
  5. O. Tshaya
  6. R. Zondi
  7. S. Mambane
  8. Z. Dlamini
Hungry Lions HLV: H. Basie
  1. G. Baadjies
  2. K. Mogotlane
  3. M. Tau
  4. A. De Koker
  5. M. Monaheng
  6. K. Baxolise
  7. A. Mahapa
  8. A. Williams ▼ 56'
  9. A. Van Rooi
  10. T. Chimuku ▼ 56'
  11. P. Tlotlego

Dự bị 9

  1. D. Abrahams ▲ 56'
  2. V. Wana ▲ 56'
  3. B. Sambok
  4. C. Davids
  5. P. De Lange
  6. R. Gilbert
  7. S. Muishond
  8. T. Kakora
  9. T. Mohlala

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Richards Bay
30 39 - 22 +17 54
2
University of Pretoria
30 40 - 26 +14 52
3
Cape Town ALL Stars
30 37 - 26 +11 48
4
JDR Stars
30 32 - 28 +4 45
5
Venda FC
30 26 - 24 +2 44
6
Polokwane City F.C.
30 42 - 37 +5 41
7
Free State Stars
30 26 - 24 +2 41
8
Uthongathi
30 27 - 25 +2 39
9
Black Leopards
30 30 - 29 +1 39
10
Platinum City Rovers
30 30 - 46 -16 38
11
Hungry Lions
30 27 - 27 0 36
12
Pretoria Callies
30 33 - 32 +1 35
13
TTM
30 26 - 45 -19 34
14
Ajax Cape Town
30 27 - 32 -5 33
15
Jomo Cosmos
30 27 - 34 -7 28
16
Ts Sporting
30 22 - 34 -12 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
29Ghi được28
35Thủng lưới29
0.94Bàn thắng mỗi trận0.9
12Giữ sạch lưới14
10Trên 2.5 bàn11
17Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu