Hungry Lions vs Ajax Cape Town
Tỷ số chung cuộc: Hungry Lions 1-1 Ajax Cape Town tại 1st Division, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Hungry Lions thắng 0, hòa 4, Ajax Cape Town thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1st Division · Vòng 22
- Sân vận động
- Sivos Training Centre Stadium, Kathu
- Trọng tài
- O. Kwinda
- Phong độ
- DDDLW Hungry Lions
- WDLDL Ajax Cape Town
- HT0-0
- 46' ▲ C. Stander ▼ R. Dortley
- 46' ▲ B. Radiopane ▼ M. Morton
- 46' ▲ A. Velebayi ▼ L. Thethani
- 46' ▲ J. Dondolo ▼ T. Masisi
- 61' 0-1 A. Cupido11m
- 67' ▲ A. Williams ▼ S. Muishond
- 73' ▲ M. Khanyi ▼ K. Cwinyane
- 79' ▲ N. Allie ▼ K. Mfecane
- 88' ▲ J. Petersen ▼ A. Cupido
- 88' M. Khanyi11m 1-1
- FT1-1
Đội hình
- G. Baadjies
- K. Mogotlane
- B. Maritshe
- M. Monaheng
- K. Baxolise
- T. Masisi ▼ 46'
- S. Muishond ▼ 67'
- O. Ncube
- S. Makhubela
- A. Van Rooi
- K. Cwinyane ▼ 73'
Dự bị 9
- J. Dondolo ▲ 46'
- A. Williams ▲ 67'
- M. Khanyi ▲ 73'
- B. Cola
- M. Tau
- P. Tlotlego
- R. Daniels
- T. Modise
- T. Motlhacwi
- L. Vyver
- C. Daniels
- L. Haukongo
- M. Morton ▼ 46'
- M. Nel
- T. Moosa
- C. Ryan
- K. Mfecane ▼ 79'
- R. Dortley ▼ 46'
- L. Thethani ▼ 46'
- A. Cupido ▼ 88'
Dự bị 9
- A. Velebayi ▲ 46'
- B. Radiopane ▲ 46'
- C. Stander ▲ 46'
- N. Allie ▲ 79'
- J. Petersen ▲ 88'
- J. Moroole
- L. Brown
- L. Phewa
- Z. Dlamini
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 44 - 24 | +20 | 57 | |
| 2 | 30 | 42 - 27 | +15 | 57 | |
| 3 | 30 | 37 - 25 | +12 | 56 | |
| 4 | 30 | 37 - 25 | +12 | 48 | |
| 5 | 30 | 30 - 28 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 40 - 25 | +15 | 45 | |
| 7 | 30 | 33 - 30 | +3 | 41 | |
| 8 | 30 | 32 - 31 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 37 - 37 | 0 | 39 | |
| 10 | 30 | 27 - 29 | -2 | 39 | |
| 11 | 30 | 26 - 33 | -7 | 38 | |
| 12 | 30 | 22 - 32 | -10 | 37 | |
| 13 | 30 | 33 - 39 | -6 | 32 | |
| 14 | 30 | 21 - 37 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 25 - 46 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 21 - 39 | -18 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu37
31Ghi được49
29Thủng lưới29
1Bàn thắng mỗi trận1.32
10Giữ sạch lưới17
10Trên 2.5 bàn12
16Hiệp hai33