Milford FC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Black Leopards

Milford FC vs Black Leopards

Tỷ số chung cuộc: Milford FC 0-1 Black Leopards tại 1st Division, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Milford FC thắng 3, hòa 1, Black Leopards thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 27
Sân vận động
Princess Magogo Stadium, Durban
Phong độ
WDLDW Milford FC
DLLWL Black Leopards
  1. 30' 0-1 B. Muzeu
  2. HT0-1
  3. 46' B. Sigomoshe P. Ngxongo
  4. 62' M. Moloko T. Mabena
  5. 65' N. Xulu M. Zikakayo
  6. 70' S. Khumalo D. Makgetlwa
  7. 70' T. Phatsisi M. Musonda
  8. 75' K. Ngwane L. Lephalala
  9. 83' C. Sibiya S. Nzama
  10. FT0-1

Đội hình

Milford FC HLV: X. Pupuma
  1. M. Madondo
  2. P. Ngxongo ▼ 46'
  3. C. Mbhele
  4. O. Cele
  5. M. Chili
  6. B. Mthiyane
  7. V. Mthabela
  8. S. Ndlabi
  9. S. Nzama ▼ 83'
  10. M. Zikakayo ▼ 65'
  11. S. Mdluli

Dự bị 9

  1. B. Sigomoshe ▲ 46'
  2. N. Xulu ▲ 65'
  3. C. Sibiya ▲ 83'
  4. C. Mthethwa
  5. M. Mkhize
  6. M. Mthiyane
  7. N. Jojwana
  8. N. Zulu
  9. V. Macina
Black Leopards HLV: J. Masutha
  1. L. Phali
  2. S. Magubane
  3. T. Mukumela
  4. T. Matsimbi
  5. S. Fakude
  6. D. Makgetlwa ▼ 70'
  7. R. Namwera
  8. L. Lephalala ▼ 75'
  9. T. Mabena ▼ 62'
  10. M. Musonda ▼ 70'
  11. B. Muzeu

Dự bị 9

  1. M. Moloko ▲ 62'
  2. S. Khumalo ▲ 70'
  3. T. Phatsisi ▲ 70'
  4. K. Ngwane ▲ 75'
  5. A. Chauke
  6. C. Chibwe
  7. K. Mthembu
  8. L. Baloyi
  9. T. Makobela

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Durban City
30 44 - 23 +21 58
2
Orbit College
30 33 - 19 +14 53
3
Casric Stars
30 38 - 29 +9 48
4
Black Leopards
30 43 - 36 +7 47
5
Kruger United
30 34 - 31 +3 45
6
Milford FC
30 35 - 37 -2 43
7
JDR Stars
30 30 - 33 -3 43
8
Baroka FC
30 41 - 43 -2 41
9
Highbury
30 29 - 28 +1 38
10
University of Pretoria
30 27 - 31 -4 38
11
Pretoria Callies
30 23 - 36 -13 36
12
Upington City
30 28 - 30 -2 35
13
Hungry Lions
30 35 - 35 0 33
14
Venda FC
30 30 - 34 -4 31
15
Ajax Cape Town
30 24 - 30 -6 30
16
Leruma United
30 20 - 39 -19 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
38Ghi được43
39Thủng lưới36
1.19Bàn thắng mỗi trận1.39
10Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu