Milford FC
4 : 2
FT · Hiệp một 3:0
·
Black Leopards

Milford FC vs Black Leopards

Tỷ số chung cuộc: Milford FC 4-2 Black Leopards tại 1st Division, 19 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Milford FC thắng 3, hòa 1, Black Leopards thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 17
Sân vận động
Chatsworth Stadium, Durban, KN
Phong độ
WDLDW Milford FC
DLLWL Black Leopards
  1. 24' M. Zikakayo 1-0
  2. 35' T. Matsimbi
  3. 35' T. Matsimbi
  4. 38' S. Ndlabi 2-0
  5. 39' B. Makanya J. Golly
  6. 41' S. Ndlabi 3-0
  7. HT3-0
  8. 46' M. Moloko R. Namwera
  9. 53' 3-1 B. Muzeu
  10. 61' M. Zikakayo 4-1
  11. 64' H. Vilakazi J. Gxakoshe
  12. 77' M. Mereko M. Moloko
  13. 77' T. Nkwana A. Chauke
  14. 85' B. Sigomoshe S. Ndlabi
  15. 87' 4-2 B. Muzeu
  16. FT4-2

Đội hình

Milford FC HLV: X. Pupuma
  1. S. Hleza
  2. C. Mbhele
  3. M. Chili
  4. B. Mthiyane
  5. V. Mthabela
  6. O. Cele
  7. S. Ndlabi ▼ 85'
  8. J. Gxakoshe ▼ 64'
  9. U. Somabhele
  10. M. Zikakayo
  11. M. Mkhize

Dự bị 9

  1. H. Vilakazi ▲ 64'
  2. B. Sigomoshe ▲ 85'
  3. B. Nyembe
  4. M. Madondo
  5. S. Magubane
  6. S. Mbambo
  7. S. Mkhize
  8. S. Mngadi
  9. S. Siyaya
Black Leopards HLV: S. Luvhengo
  1. M. Makhavhu
  2. T. Mukumela
  3. S. Khumalo
  4. T. Matsimbi
  5. A. Chauke ▼ 77'
  6. T. Makobela
  7. R. Namwera ▼ 46'
  8. R. Mkwanazi
  9. T. Mabena
  10. B. Muzeu
  11. J. Golly ▼ 39'

Dự bị 9

  1. B. Makanya ▲ 39'
  2. M. Moloko ▲ 46'
  3. M. Mereko ▲ 77'
  4. T. Nkwana ▲ 77'
  5. A. Mtshali
  6. B. Munthali
  7. R. Hlungwane
  8. S. Zulu
  9. T. Motsoko

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Magesi
30 45 - 28 +17 57
2
University of Pretoria
30 30 - 22 +8 49
3
Baroka FC
30 37 - 28 +9 47
4
Maritzburg Utd
30 38 - 26 +12 46
5
JDR Stars
30 33 - 30 +3 46
6
Upington City
30 38 - 32 +6 44
7
Casric Stars
30 46 - 39 +7 43
8
Hungry Lions
30 36 - 32 +4 42
9
Orbit College
30 30 - 40 -10 39
10
Black Leopards
30 31 - 38 -7 37
11
Marumo Gallants
30 30 - 36 -6 36
12
Venda FC
30 27 - 34 -7 35
13
Milford FC
30 33 - 36 -3 34
14
Pretoria Callies
30 31 - 35 -4 34
15
MM Platinum
30 23 - 33 -10 31
16
Platinum City Rovers
30 22 - 41 -19 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu31
36Ghi được32
42Thủng lưới40
1.09Bàn thắng mỗi trận1.03
10Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu