Casric Stars
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ajax Cape Town

Casric Stars vs Ajax Cape Town

Tỷ số chung cuộc: Casric Stars 0-0 Ajax Cape Town tại 1st Division, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Casric Stars thắng 1, hòa 1, Ajax Cape Town thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 27
Sân vận động
Solomon Mahlangu Stadium, KwaMhlanga
Phong độ
WWLWW Casric Stars
WDLDL Ajax Cape Town
  1. HT0-0
  2. 46' C. Stander E. Seedat
  3. 55' M. Zwane A. Seseane
  4. 58' J. Brock K. Mfecane
  5. 58' L. Baartman A. Jakalashe
  6. 71' C. Ryan A. Velebayi
  7. 74' A. Mahlonoko T. Rakwena
  8. 74' S. Moukete T. Semache
  9. 82' A. Moss D. Claasen
  10. 84' C. Tchouplaou T. Kgabane
  11. FT0-0

Đội hình

Casric Stars HLV: B. Mthombeni
  1. E. Lako
  2. S. Mlilo
  3. T. Kgabane ▼ 84'
  4. K. Mofokeng
  5. K. Molaba
  6. T. Rakwena ▼ 74'
  7. T. Semache ▼ 74'
  8. L. Sebetlela
  9. M. Thokolo
  10. D. Chauke
  11. A. Seseane ▼ 55'

Dự bị 9

  1. M. Zwane ▲ 55'
  2. A. Mahlonoko ▲ 74'
  3. S. Moukete ▲ 74'
  4. C. Tchouplaou ▲ 84'
  5. L. Makua
  6. L. Tlholoe
  7. O. Mothapo
  8. T. Lekhatla
  9. T. Mthombeni
Ajax Cape Town HLV: E. Middendorp
  1. N. Boshoff
  2. T. Gumede
  3. E. Seedat ▼ 46'
  4. J. Moroole
  5. K. Mfecane ▼ 58'
  6. L. Bern
  7. D. Claasen ▼ 82'
  8. A. Velebayi ▼ 71'
  9. D. Du Plessis
  10. T. Moosa
  11. A. Jakalashe ▼ 58'

Dự bị 9

  1. C. Stander ▲ 46'
  2. J. Brock ▲ 58'
  3. L. Baartman ▲ 58'
  4. C. Ryan ▲ 71'
  5. A. Moss ▲ 82'
  6. K. Bezuidenhout
  7. L. Bhengu
  8. M. Boji
  9. M. Heugh

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Durban City
30 44 - 23 +21 58
2
Orbit College
30 33 - 19 +14 53
3
Casric Stars
30 38 - 29 +9 48
4
Black Leopards
30 43 - 36 +7 47
5
Kruger United
30 34 - 31 +3 45
6
Milford FC
30 35 - 37 -2 43
7
JDR Stars
30 30 - 33 -3 43
8
Baroka FC
30 41 - 43 -2 41
9
Highbury
30 29 - 28 +1 38
10
University of Pretoria
30 27 - 31 -4 38
11
Pretoria Callies
30 23 - 36 -13 36
12
Upington City
30 28 - 30 -2 35
13
Hungry Lions
30 35 - 35 0 33
14
Venda FC
30 30 - 34 -4 31
15
Ajax Cape Town
30 24 - 30 -6 30
16
Leruma United
30 20 - 39 -19 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu33
40Ghi được28
34Thủng lưới33
1.14Bàn thắng mỗi trận0.85
13Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn11
18Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu