Casric Stars
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ajax Cape Town

Casric Stars vs Ajax Cape Town

Tỷ số chung cuộc: Casric Stars 1-0 Ajax Cape Town tại 1st Division, 17 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Casric Stars thắng 1, hòa 1, Ajax Cape Town thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 15
Sân vận động
Solomon Mahlangu Stadium, KwaMhlanga
Trọng tài
T. Ndzandzeka
Phong độ
WWLWW Casric Stars
WDLDL Ajax Cape Town
  1. 42' T. Rakwena 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' K. Mfecane M. Nel
  4. 46' N. Allie L. Brown
  5. 46' T. Moosa G. Scott
  6. 67' N. Zulu L. Tlholoe
  7. 73' C. Butsaka A. Cupido
  8. 76' M. Finck L. Bern
  9. 82' M. Khabane B. Kubheka
  10. 82' T. Mbonani T. Rakwena
  11. 88' M. Abubakar L. Mojela
  12. FT1-0

Đội hình

Casric Stars HLV: P. Masehe
  1. L. Mpakumpaku
  2. S. Gum
  3. B. Kubheka ▼ 82'
  4. K. Mosadi
  5. N. Tshoba
  6. L. Tlholoe ▼ 67'
  7. L. Mojela ▼ 88'
  8. Z. Mtshweni
  9. T. Rakwena ▼ 82'
  10. T. Semache
  11. B. Taukobong

Dự bị 9

  1. N. Zulu ▲ 67'
  2. M. Khabane ▲ 82'
  3. T. Mbonani ▲ 82'
  4. M. Abubakar ▲ 88'
  5. M. Mathonsi
  6. P. Dube
  7. S. Mnisi
  8. S. Zwane
  9. T. Mthombeni
Ajax Cape Town HLV: S. Bartlett
  1. L. Vyver
  2. C. Daniels
  3. L. Bern ▼ 76'
  4. L. Brown ▼ 46'
  5. G. Scott ▼ 46'
  6. M. Morton
  7. M. Nel ▼ 46'
  8. T. Mpame
  9. R. Dortley
  10. A. Cupido ▼ 73'
  11. B. Radiopane

Dự bị 8

  1. K. Mfecane ▲ 46'
  2. N. Allie ▲ 46'
  3. T. Moosa ▲ 46'
  4. C. Butsaka ▲ 73'
  5. M. Finck ▲ 76'
  6. C. Ryan
  7. S. Ngobe
  8. Z. Dlamini

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Polokwane City F.C.
30 44 - 24 +20 57
2
Ajax Cape Town
30 42 - 27 +15 57
3
Casric Stars
30 37 - 25 +12 56
4
Cape Town ALL Stars
30 37 - 25 +12 48
5
Hungry Lions
30 30 - 28 +2 47
6
JDR Stars
30 40 - 25 +15 45
7
Uthongathi
30 33 - 30 +3 41
8
University of Pretoria
30 32 - 31 +1 40
9
Baroka FC
30 37 - 37 0 39
10
Pretoria Callies
30 27 - 29 -2 39
11
Venda FC
30 26 - 33 -7 38
12
Magesi
30 22 - 32 -10 37
13
MM Platinum
30 33 - 39 -6 32
14
Platinum City Rovers
30 21 - 37 -16 30
15
TTM
30 25 - 46 -21 23
16
Black Leopards
30 21 - 39 -18 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu37
45Ghi được49
33Thủng lưới29
1.22Bàn thắng mỗi trận1.32
13Giữ sạch lưới17
15Trên 2.5 bàn12
19Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu