Ajax Cape Town
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Casric Stars

Ajax Cape Town vs Casric Stars

Tỷ số chung cuộc: Ajax Cape Town 1-0 Casric Stars tại 1st Division, 10 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ajax Cape Town thắng 4, hòa 1, Casric Stars thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 15
Sân vận động
Athlone Stadium, Cape Town, WC
Phong độ
WDLDL Ajax Cape Town
WLWWW Casric Stars
  1. HT1-0
  2. 46' C. Ryan K. Bezuidenhout
  3. 46' C. Stander E. Seedat
  4. 46' L. Baartman D. Claasen
  5. 47' T. Moosa 1-0
  6. 59' T. Kgabane A. Seseane
  7. 59' L. Makua T. Lekhatla
  8. 68' T. Semache J. Agoe
  9. 85' M. Zwane T. Rakwena
  10. 85' L. Tlholoe L. Lesako
  11. 89' Red Card
  12. 90' A. Dreyer M. Boji
  13. FT1-0

Đội hình

Ajax Cape Town HLV: E. Middendorp
  1. M. Heugh
  2. N. Allie
  3. E. Seedat ▼ 46'
  4. J. Moroole
  5. L. Bern
  6. D. Claasen ▼ 46'
  7. A. Velebayi
  8. D. Du Plessis
  9. T. Moosa
  10. M. Boji ▼ 90'
  11. K. Bezuidenhout ▼ 46'

Dự bị 9

  1. C. Ryan ▲ 46'
  2. C. Stander ▲ 46'
  3. L. Baartman ▲ 46'
  4. A. Dreyer ▲ 90'
  5. A. Moss
  6. K. Mfecane
  7. T. Sanger
  8. A. Jakalashe
  9. J. Brock
Casric Stars HLV: B. Mthombeni
  1. E. Lako
  2. S. Mlilo
  3. M. Chokoe
  4. L. Lesako ▼ 85'
  5. T. Rakwena ▼ 85'
  6. L. Sebetlela
  7. M. Thokolo
  8. T. Lekhatla ▼ 59'
  9. J. Agoe ▼ 68'
  10. D. Chauke
  11. A. Seseane ▼ 59'

Dự bị 9

  1. L. Makua ▲ 59'
  2. T. Kgabane ▲ 59'
  3. T. Semache ▲ 68'
  4. L. Tlholoe ▲ 85'
  5. M. Zwane ▲ 85'
  6. O. Mothapo
  7. T. Mthombeni
  8. Y. Sasman
  9. K. Mofokeng

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Durban City
30 44 - 23 +21 58
2
Orbit College
30 33 - 19 +14 53
3
Casric Stars
30 38 - 29 +9 48
4
Black Leopards
30 43 - 36 +7 47
5
Kruger United
30 34 - 31 +3 45
6
Milford FC
30 35 - 37 -2 43
7
JDR Stars
30 30 - 33 -3 43
8
Baroka FC
30 41 - 43 -2 41
9
Highbury
30 29 - 28 +1 38
10
University of Pretoria
30 27 - 31 -4 38
11
Pretoria Callies
30 23 - 36 -13 36
12
Upington City
30 28 - 30 -2 35
13
Hungry Lions
30 35 - 35 0 33
14
Venda FC
30 30 - 34 -4 31
15
Ajax Cape Town
30 24 - 30 -6 30
16
Leruma United
30 20 - 39 -19 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu35
28Ghi được40
33Thủng lưới34
0.85Bàn thắng mỗi trận1.14
10Giữ sạch lưới13
11Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu