Orbit College
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Pretoria Callies

Orbit College vs Pretoria Callies

Tỷ số chung cuộc: Orbit College 1-0 Pretoria Callies tại 1st Division, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Orbit College thắng 3, hòa 0, Pretoria Callies thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 24
Sân vận động
Olympia Park, Rustenburg, NW
Phong độ
LLDLD Orbit College
LWWWL Pretoria Callies
  1. HT0-0
  2. 46' A. Lukhele M. Ubisi
  3. 53' K. Sebone T. Mahome
  4. 66' K. Malepe S. Smith
  5. 69' S. Mabele 1-0
  6. 86' D. Motswakhumo A. Noyo
  7. 86' G. Khoto G. Thibedi
  8. 86' L. Modimoeng L. Koapeng
  9. 86' N. Mathebula L. Nyandeni
  10. FT1-0

Đội hình

Orbit College HLV: P. Makhoye
  1. S. Moerane
  2. O. Mokgosi
  3. G. Thibedi ▼ 86'
  4. H. Vilakazi
  5. S. Mabele
  6. T. Nhlapo
  7. T. Matsemela
  8. T. Jingana
  9. M. Ubisi ▼ 46'
  10. A. Noyo ▼ 86'
  11. L. Koapeng ▼ 86'

Dự bị 9

  1. A. Lukhele ▲ 46'
  2. D. Motswakhumo ▲ 86'
  3. G. Khoto ▲ 86'
  4. L. Modimoeng ▲ 86'
  5. K. Setlhodi
  6. M. Manyedi
  7. N. Ngiba
  8. S. Nkomo
  9. T. Maponya
Pretoria Callies HLV: F. Lopez
  1. P. Khoza
  2. S. Ntiya-Ntiya
  3. N. Motloung
  4. G. Damons
  5. Sibusiso Kumalo
  6. K. Mogaswa
  7. N. Zungu
  8. T. Mahome ▼ 53'
  9. O. Mandi
  10. L. Nyandeni ▼ 86'
  11. S. Smith ▼ 66'

Dự bị 8

  1. K. Sebone ▲ 53'
  2. K. Malepe ▲ 66'
  3. N. Mathebula ▲ 86'
  4. R. Baloyi
  5. R. Mpoza
  6. S. Mgwaba
  7. S. Moremi
  8. T. Mabilo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Durban City
30 44 - 23 +21 58
2
Orbit College
30 33 - 19 +14 53
3
Casric Stars
30 38 - 29 +9 48
4
Black Leopards
30 43 - 36 +7 47
5
Kruger United
30 34 - 31 +3 45
6
Milford FC
30 35 - 37 -2 43
7
JDR Stars
30 30 - 33 -3 43
8
Baroka FC
30 41 - 43 -2 41
9
Highbury
30 29 - 28 +1 38
10
University of Pretoria
30 27 - 31 -4 38
11
Pretoria Callies
30 23 - 36 -13 36
12
Upington City
30 28 - 30 -2 35
13
Hungry Lions
30 35 - 35 0 33
14
Venda FC
30 30 - 34 -4 31
15
Ajax Cape Town
30 24 - 30 -6 30
16
Leruma United
30 20 - 39 -19 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu32
35Ghi được24
20Thủng lưới37
1Bàn thắng mỗi trận0.75
19Giữ sạch lưới10
7Trên 2.5 bàn13
25Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu