Orbit College
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Pretoria Callies

Orbit College vs Pretoria Callies

Tỷ số chung cuộc: Orbit College 0-3 Pretoria Callies tại 1st Division, 17 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Orbit College thắng 3, hòa 0, Pretoria Callies thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 24
Sân vận động
Olympia Park, Rustenburg, NW
Phong độ
LLDLD Orbit College
LWWWL Pretoria Callies
  1. 25' 0-1 X. Sithole
  2. 45'+1 0-2 S. Mthembu
  3. HT0-2
  4. 46' L. Modimoeng A. Batsi
  5. 46' R. Potsana T. Bereng
  6. 46' S. Moerane J. Mathole
  7. 46' Y. Madiba T. Pitso
  8. 56' Red Card
  9. 68' D. Motswakhumo T. Ramagogodi
  10. 84' L. De Sousa R. Mabaso
  11. 84' S. Smith X. Sithole
  12. 84' T. Mahome S. Mthembu
  13. 87' A. Yamile J. Shongwe
  14. 90'+7 S. Nhlapho T. Mlamla
  15. 90'+4 0-3 S. Smith
  16. FT0-3

Đội hình

Orbit College HLV: P. Makhoye
  1. J. Mathole ▼ 46'
  2. O. Mokgosi
  3. S. Mabele
  4. T. Nhlapo
  5. T. Bereng ▼ 46'
  6. A. Batsi ▼ 46'
  7. M. Wagaba
  8. T. Moleleki
  9. T. Ramagogodi ▼ 68'
  10. T. Jingana
  11. T. Pitso ▼ 46'

Dự bị 9

  1. L. Modimoeng ▲ 46'
  2. R. Potsana ▲ 46'
  3. S. Moerane ▲ 46'
  4. Y. Madiba ▲ 46'
  5. D. Motswakhumo ▲ 68'
  6. A. Lukhele
  7. G. Khoto
  8. I. Ramosala
  9. K. Sinvula
Pretoria Callies HLV: B. Moloi
  1. T. Mohui
  2. N. Motloung
  3. T. Lekaba
  4. J. Shongwe ▼ 87'
  5. S. Ledwaba
  6. K. Shezi
  7. T. Mlamla ▼ 90'
  8. M. Mvundlela
  9. R. Mabaso ▼ 84'
  10. S. Mthembu ▼ 84'
  11. X. Sithole ▼ 84'

Dự bị 9

  1. L. De Sousa ▲ 84'
  2. S. Smith ▲ 84'
  3. T. Mahome ▲ 84'
  4. A. Yamile ▲ 87'
  5. S. Nhlapho ▲ 90'
  6. E. Morake
  7. K. Mogaswa
  8. P. Nyembani
  9. S. Luthuli

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Magesi
30 45 - 28 +17 57
2
University of Pretoria
30 30 - 22 +8 49
3
Baroka FC
30 37 - 28 +9 47
4
Maritzburg Utd
30 38 - 26 +12 46
5
JDR Stars
30 33 - 30 +3 46
6
Upington City
30 38 - 32 +6 44
7
Casric Stars
30 46 - 39 +7 43
8
Hungry Lions
30 36 - 32 +4 42
9
Orbit College
30 30 - 40 -10 39
10
Black Leopards
30 31 - 38 -7 37
11
Marumo Gallants
30 30 - 36 -6 36
12
Venda FC
30 27 - 34 -7 35
13
Milford FC
30 33 - 36 -3 34
14
Pretoria Callies
30 31 - 35 -4 34
15
MM Platinum
30 23 - 33 -10 31
16
Platinum City Rovers
30 22 - 41 -19 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
30Ghi được33
41Thủng lưới36
0.97Bàn thắng mỗi trận1.03
7Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn13
11Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu