Pretoria Callies
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Orbit College

Pretoria Callies vs Orbit College

Tỷ số chung cuộc: Pretoria Callies 0-1 Orbit College tại 1st Division, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Pretoria Callies thắng 1, hòa 0, Orbit College thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 8
Sân vận động
TUT Stadium, Pretoria
Phong độ
LWWWL Pretoria Callies
LLLDL Orbit College
  1. 45'+3 0-1 N. Motloungphản lưới
  2. HT0-1
  3. 46' R. Potsana T. Bereng
  4. 54' K. Shezi T. Mlamla
  5. 54' N. Ndlovu S. Ledwaba
  6. 61' R. Mabaso S. Mthembu
  7. 69' M. Khabane L. Modimoeng
  8. 74' C. Mchunu K. Sebone
  9. 74' L. Dhladhla X. Sithole
  10. 84' A. Lekeno T. Moleleki
  11. FT0-1

Đội hình

Pretoria Callies HLV: K. Kopo
  1. S. Zulu
  2. N. Motloung
  3. T. Lekaba
  4. K. Sebone ▼ 74'
  5. B. Lawana
  6. S. Mgwaba
  7. S. Ledwaba ▼ 54'
  8. B. Mbatha
  9. T. Mlamla ▼ 54'
  10. S. Mthembu ▼ 61'
  11. X. Sithole ▼ 74'

Dự bị 9

  1. K. Shezi ▲ 54'
  2. N. Ndlovu ▲ 54'
  3. R. Mabaso ▲ 61'
  4. C. Mchunu ▲ 74'
  5. L. Dhladhla ▲ 74'
  6. K. Mogaswa
  7. M. Ralenkoane
  8. K. Moloi
  9. T. Mohui
Orbit College HLV: P. Makhoye
  1. J. Mathole
  2. O. Mokgosi
  3. S. Mabele
  4. T. Nhlapo
  5. T. Bereng ▼ 46'
  6. A. Batsi
  7. M. Wagaba
  8. T. Moleleki ▼ 84'
  9. T. Jingana
  10. L. Modimoeng ▼ 69'
  11. T. Pitso

Dự bị 9

  1. R. Potsana ▲ 46'
  2. M. Khabane ▲ 69'
  3. A. Lekeno ▲ 84'
  4. A. Lukhele
  5. D. Motswakhumo
  6. I. Ramosala
  7. K. Sinvula
  8. S. Gumede
  9. S. Ndlozi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Magesi
30 45 - 28 +17 57
2
University of Pretoria
30 30 - 22 +8 49
3
Baroka FC
30 37 - 28 +9 47
4
Maritzburg Utd
30 38 - 26 +12 46
5
JDR Stars
30 33 - 30 +3 46
6
Upington City
30 38 - 32 +6 44
7
Casric Stars
30 46 - 39 +7 43
8
Hungry Lions
30 36 - 32 +4 42
9
Orbit College
30 30 - 40 -10 39
10
Black Leopards
30 31 - 38 -7 37
11
Marumo Gallants
30 30 - 36 -6 36
12
Venda FC
30 27 - 34 -7 35
13
Milford FC
30 33 - 36 -3 34
14
Pretoria Callies
30 31 - 35 -4 34
15
MM Platinum
30 23 - 33 -10 31
16
Platinum City Rovers
30 22 - 41 -19 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
33Ghi được30
36Thủng lưới41
1.03Bàn thắng mỗi trận0.97
10Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu