Black Leopards
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
MM Platinum

Black Leopards vs MM Platinum

Tỷ số chung cuộc: Black Leopards 2-0 MM Platinum tại 1st Division, 19 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Black Leopards thắng 2, hòa 0, MM Platinum thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 30
Sân vận động
Thohoyandou Stadium, Thohoyandou
Phong độ
DLLWL Black Leopards
DWLLL MM Platinum
  1. HT0-0
  2. 46' M. Moloko J. Golly
  3. 46' S. Ntshuntshe F. Johnson
  4. 68' B. Muzeu11m 1-0
  5. 72' G. Roelf R. Baatjies
  6. 72' M. May W. Isaacs
  7. 72' R. Avontuur R. Wee
  8. 79' B. Makanya N. Mavundla
  9. 82' K. Etafia T. Ngobeza
  10. 88' M. Mereko T. Mabena
  11. 90'+3 B. Muzeu 2-0
  12. FT2-0

Đội hình

Black Leopards HLV: S. Luvhengo
  1. M. Makhavhu
  2. T. Mukumela
  3. T. Matsimbi
  4. A. Chauke
  5. T. Makobela
  6. D. Makgetlwa
  7. R. Namwera
  8. T. Mabena ▼ 88'
  9. N. Mavundla ▼ 79'
  10. B. Muzeu
  11. J. Golly ▼ 46'

Dự bị 9

  1. M. Moloko ▲ 46'
  2. B. Makanya ▲ 79'
  3. M. Mereko ▲ 88'
  4. B. Mbatha
  5. B. Munthali
  6. L. Lephalala
  7. R. Mkwanazi
  8. S. Zulu
  9. T. Raphadu
MM Platinum
  1. A. Du Plessis
  2. S. Zulu
  3. T. Ngobeza ▼ 82'
  4. S. Saralina
  5. K. Bull
  6. W. Isaacs ▼ 72'
  7. R. Wee ▼ 72'
  8. A. Williams
  9. R. Baatjies ▼ 72'
  10. K. Rademeyer
  11. F. Johnson ▼ 46'

Dự bị 9

  1. S. Ntshuntshe ▲ 46'
  2. G. Roelf ▲ 72'
  3. M. May ▲ 72'
  4. R. Avontuur ▲ 72'
  5. K. Etafia ▲ 82'
  6. B. Morris
  7. L. Rooi
  8. N. Josephs
  9. T. Kakora

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Magesi
30 45 - 28 +17 57
2
University of Pretoria
30 30 - 22 +8 49
3
Baroka FC
30 37 - 28 +9 47
4
Maritzburg Utd
30 38 - 26 +12 46
5
JDR Stars
30 33 - 30 +3 46
6
Upington City
30 38 - 32 +6 44
7
Casric Stars
30 46 - 39 +7 43
8
Hungry Lions
30 36 - 32 +4 42
9
Orbit College
30 30 - 40 -10 39
10
Black Leopards
30 31 - 38 -7 37
11
Marumo Gallants
30 30 - 36 -6 36
12
Venda FC
30 27 - 34 -7 35
13
Milford FC
30 33 - 36 -3 34
14
Pretoria Callies
30 31 - 35 -4 34
15
MM Platinum
30 23 - 33 -10 31
16
Platinum City Rovers
30 22 - 41 -19 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
32Ghi được27
40Thủng lưới42
1.03Bàn thắng mỗi trận0.84
8Giữ sạch lưới12
12Trên 2.5 bàn12
23Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu