Black Leopards
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
MM Platinum

Black Leopards vs MM Platinum

Tỷ số chung cuộc: Black Leopards 1-0 MM Platinum tại 1st Division, 14 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Black Leopards thắng 2, hòa 0, MM Platinum thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 3
Sân vận động
Thohoyandou Stadium, Thohoyandou
Trọng tài
X. Sitela
Phong độ
DLLWL Black Leopards
DWLLL MM Platinum
  1. 14' K. Nthatheni 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' K. Rademeyer Y. Jappie
  4. 46' O. Hendriks S. van Wyk
  5. 62' M. Jonosky A. Mahlonoko
  6. 62' T. Tukane R. Baatjies
  7. 65' B. Muzeu M. Tshabalala
  8. 65' M. Leso R. Mkwanazi
  9. 65' W. Maluleke M. Matlakala
  10. 73' F. Johnson S. Jaca
  11. 79' D. Makgetlwa I. Mahangwahaya
  12. 86' A. Ndawonde T. Matsimbi
  13. FT1-0

Đội hình

Black Leopards HLV: J. Masutha
  1. M. Jobe
  2. K. Bull
  3. T. Matsimbi ▼ 86'
  4. A. Chauke
  5. M. Matlakala ▼ 65'
  6. R. Namwera
  7. K. Nthatheni
  8. S. Mchavi
  9. M. Tshabalala ▼ 65'
  10. R. Mkwanazi ▼ 65'
  11. I. Mahangwahaya ▼ 79'

Dự bị 9

  1. B. Muzeu ▲ 65'
  2. M. Leso ▲ 65'
  3. W. Maluleke ▲ 65'
  4. D. Makgetlwa ▲ 79'
  5. A. Ndawonde ▲ 86'
  6. E. Forane
  7. L. Lephalala
  8. M. Mazibuko
  9. S. Zulu
MM Platinum HLV: D. Hendricks
  1. S. Nxumalo
  2. S. Saralina
  3. N. Lebopa
  4. S. van Wyk ▼ 46'
  5. Y. Jappie ▼ 46'
  6. A. Mahlonoko ▼ 62'
  7. O. Johnson
  8. R. Baatjies ▼ 62'
  9. L. Lusenga
  10. J. Sauls
  11. S. Jaca ▼ 73'

Dự bị 9

  1. K. Rademeyer ▲ 46'
  2. O. Hendriks ▲ 46'
  3. M. Jonosky ▲ 62'
  4. T. Tukane ▲ 62'
  5. F. Johnson ▲ 73'
  6. A. Rorwana
  7. B. Seeco
  8. L. De Kock
  9. S. Ndlela

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Polokwane City F.C.
30 44 - 24 +20 57
2
Ajax Cape Town
30 42 - 27 +15 57
3
Casric Stars
30 37 - 25 +12 56
4
Cape Town ALL Stars
30 37 - 25 +12 48
5
Hungry Lions
30 30 - 28 +2 47
6
JDR Stars
30 40 - 25 +15 45
7
Uthongathi
30 33 - 30 +3 41
8
University of Pretoria
30 32 - 31 +1 40
9
Baroka FC
30 37 - 37 0 39
10
Pretoria Callies
30 27 - 29 -2 39
11
Venda FC
30 26 - 33 -7 38
12
Magesi
30 22 - 32 -10 37
13
MM Platinum
30 33 - 39 -6 32
14
Platinum City Rovers
30 21 - 37 -16 30
15
TTM
30 25 - 46 -21 23
16
Black Leopards
30 21 - 39 -18 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
21Ghi được33
40Thủng lưới40
0.68Bàn thắng mỗi trận1.06
9Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn12
12Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu