MM Platinum
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Black Leopards

MM Platinum vs Black Leopards

Tỷ số chung cuộc: MM Platinum 2-0 Black Leopards tại 1st Division, 1 tháng 12, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 14
Sân vận động
Isak Steyl Stadium, Vanderbijlpark, Gauteng
Phong độ
DWLLL MM Platinum
DLLWL Black Leopards
  1. HT0-0
  2. 46' G. Roelf L. Rooi
  3. 46' R. Baatjies L. Lusenga
  4. 53' G. Roelf11m 1-0
  5. 58' L. Moshupya T. Mabena
  6. 58' R. Hlungwane R. Namwera
  7. 58' J. Golly T. Makobela
  8. 65' A. Williams T. John
  9. 71' T. Nkwana L. Moshupya
  10. 80' E. Manzini R. Wee
  11. 80' S. Green F. Johnson
  12. 90'+3 R. Baatjies 2-0
  13. FT2-0

Đội hình

MM Platinum HLV: D. Klate
  1. V. Vries
  2. S. Saralina
  3. K. Bull
  4. R. Manning
  5. O. Johnson
  6. R. Wee ▼ 80'
  7. K. Rademeyer
  8. L. Lusenga ▼ 46'
  9. L. Rooi ▼ 46'
  10. F. Johnson ▼ 80'
  11. T. John ▼ 65'

Dự bị 9

  1. G. Roelf ▲ 46'
  2. R. Baatjies ▲ 46'
  3. A. Williams ▲ 65'
  4. E. Manzini ▲ 80'
  5. S. Green ▲ 80'
  6. C. Prince
  7. L. Mazibuko
  8. M. Finck
  9. S. Zulu
Black Leopards HLV: P. Mponda
  1. B. Munthali
  2. T. Mukumela
  3. S. Khumalo
  4. T. Matsimbi
  5. A. Chauke
  6. T. Makobela ▼ 58'
  7. R. Namwera ▼ 58'
  8. R. Mkwanazi
  9. T. Mabena ▼ 58'
  10. M. Moloko
  11. B. Muzeu

Dự bị 9

  1. L. Moshupya ▲ 58'
  2. R. Hlungwane ▲ 58'
  3. J. Golly ▲ 58'
  4. T. Nkwana ▲ 71'
  5. B. Makanya
  6. M. Makhavhu
  7. T. Motsoko
  8. T. Sesoai
  9. V. Mashego

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Magesi
30 45 - 28 +17 57
2
University of Pretoria
30 30 - 22 +8 49
3
Baroka FC
30 37 - 28 +9 47
4
Maritzburg Utd
30 38 - 26 +12 46
5
JDR Stars
30 33 - 30 +3 46
6
Upington City
30 38 - 32 +6 44
7
Casric Stars
30 46 - 39 +7 43
8
Hungry Lions
30 36 - 32 +4 42
9
Orbit College
30 30 - 40 -10 39
10
Black Leopards
30 31 - 38 -7 37
11
Marumo Gallants
30 30 - 36 -6 36
12
Venda FC
30 27 - 34 -7 35
13
Milford FC
30 33 - 36 -3 34
14
Pretoria Callies
30 31 - 35 -4 34
15
MM Platinum
30 23 - 33 -10 31
16
Platinum City Rovers
30 22 - 41 -19 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
27Ghi được32
42Thủng lưới40
0.84Bàn thắng mỗi trận1.03
12Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn12
16Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu