JDR Stars
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Orbit College

JDR Stars vs Orbit College

Tỷ số chung cuộc: JDR Stars 1-0 Orbit College tại 1st Division, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: JDR Stars thắng 2, hòa 1, Orbit College thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 28
Sân vận động
Giant Stadium, Pretoria
Phong độ
DDLLW JDR Stars
LLLDL Orbit College
  1. 3' P. Nxumalo 1-0
  2. HT1-0
  3. 71' A. Tshobeni L. Maseko
  4. 71' K. Monama I. Wadi
  5. 71' T. Ramagogodi G. Khoto
  6. 86' D. Ngwenya M. Chabatsane
  7. 90'+3 B. Cele P. Nxumalo
  8. 90'+3 N. Faku T. Moleleki
  9. FT1-0

Đội hình

JDR Stars HLV: N. Nemasisi
  1. M. Dandjinou
  2. E. Mocheko
  3. S. Masilela
  4. C. Matombo
  5. A. Moeketsi
  6. N. Mtambo
  7. I. Wadi ▼ 71'
  8. M. Chabatsane ▼ 86'
  9. A. Ziba
  10. L. Maseko ▼ 71'
  11. P. Nxumalo ▼ 90'

Dự bị 9

  1. A. Tshobeni ▲ 71'
  2. K. Monama ▲ 71'
  3. D. Ngwenya ▲ 86'
  4. B. Cele ▲ 90'
  5. A. Maqokola
  6. C. Gumede
  7. M. Mabeba
  8. T. Madonsela
  9. T. Mtshali
Orbit College HLV: P. Makhoye
  1. S. Nkomo
  2. O. Mokgosi
  3. S. Mabele
  4. A. Batsi
  5. M. Wagaba
  6. R. Potsana
  7. T. Moleleki ▼ 90'
  8. N. Ngiba
  9. T. Jingana
  10. G. Khoto ▼ 71'
  11. K. Setlhodi

Dự bị 9

  1. T. Ramagogodi ▲ 71'
  2. N. Faku ▲ 90'
  3. A. Noyo
  4. K. Sinvula
  5. L. Modimoeng
  6. S. Moerane
  7. S. Ndlozi
  8. T. Bereng
  9. Y. Madiba

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Magesi
30 45 - 28 +17 57
2
University of Pretoria
30 30 - 22 +8 49
3
Baroka FC
30 37 - 28 +9 47
4
Maritzburg Utd
30 38 - 26 +12 46
5
JDR Stars
30 33 - 30 +3 46
6
Upington City
30 38 - 32 +6 44
7
Casric Stars
30 46 - 39 +7 43
8
Hungry Lions
30 36 - 32 +4 42
9
Orbit College
30 30 - 40 -10 39
10
Black Leopards
30 31 - 38 -7 37
11
Marumo Gallants
30 30 - 36 -6 36
12
Venda FC
30 27 - 34 -7 35
13
Milford FC
30 33 - 36 -3 34
14
Pretoria Callies
30 31 - 35 -4 34
15
MM Platinum
30 23 - 33 -10 31
16
Platinum City Rovers
30 22 - 41 -19 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
34Ghi được30
31Thủng lưới41
1.06Bàn thắng mỗi trận0.97
14Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn13
17Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu