Orbit College
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
JDR Stars

Orbit College vs JDR Stars

Tỷ số chung cuộc: Orbit College 2-1 JDR Stars tại 1st Division, 24 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Orbit College thắng 2, hòa 1, JDR Stars thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 13
Sân vận động
Royal Bafokeng Stadium, Phokeng, NW
Phong độ
LLLDL Orbit College
DDLLW JDR Stars
  1. 21' T. Moleleki 1-0
  2. 26' 1-1 T. Lukhele
  3. 31' M. Wagaba 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' I. Wadi N. Mtambo
  6. 46' S. Masilela K. Monama
  7. 64' R. Potsana T. Bereng
  8. 81' L. Lebalelo M. Wagaba
  9. 81' L. Modimoeng M. Khabane
  10. 81' S. Fumaniso C. Matombo
  11. 89' A. Lekeno A. Batsi
  12. 89' L. Maseko A. Tshobeni
  13. FT2-1

Đội hình

Orbit College HLV: P. Makhoye
  1. S. Nkomo
  2. O. Mokgosi
  3. S. Mabele
  4. T. Nhlapo
  5. T. Bereng ▼ 64'
  6. A. Batsi ▼ 89'
  7. M. Wagaba ▼ 81'
  8. M. Khabane ▼ 81'
  9. T. Moleleki
  10. T. Jingana
  11. K. Setlhodi

Dự bị 9

  1. R. Potsana ▲ 64'
  2. L. Lebalelo ▲ 81'
  3. L. Modimoeng ▲ 81'
  4. A. Lekeno ▲ 89'
  5. A. Lukhele
  6. J. Mathole
  7. K. Sinvula
  8. N. Faku
  9. S. Ndlozi
JDR Stars HLV: N. Nemasisi
  1. M. Dandjinou
  2. E. Mocheko
  3. C. Matombo ▼ 81'
  4. A. Moeketsi
  5. K. Monama ▼ 46'
  6. B. Hlophe
  7. A. Tshobeni ▼ 89'
  8. N. Mtambo ▼ 46'
  9. A. Ziba
  10. T. Lukhele
  11. P. Nxumalo

Dự bị 9

  1. I. Wadi ▲ 46'
  2. S. Masilela ▲ 46'
  3. S. Fumaniso ▲ 81'
  4. L. Maseko ▲ 89'
  5. B. Cele
  6. C. Gumede
  7. M. Chabatsane
  8. T. Masondo
  9. T. Mtshali

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Magesi
30 45 - 28 +17 57
2
University of Pretoria
30 30 - 22 +8 49
3
Baroka FC
30 37 - 28 +9 47
4
Maritzburg Utd
30 38 - 26 +12 46
5
JDR Stars
30 33 - 30 +3 46
6
Upington City
30 38 - 32 +6 44
7
Casric Stars
30 46 - 39 +7 43
8
Hungry Lions
30 36 - 32 +4 42
9
Orbit College
30 30 - 40 -10 39
10
Black Leopards
30 31 - 38 -7 37
11
Marumo Gallants
30 30 - 36 -6 36
12
Venda FC
30 27 - 34 -7 35
13
Milford FC
30 33 - 36 -3 34
14
Pretoria Callies
30 31 - 35 -4 34
15
MM Platinum
30 23 - 33 -10 31
16
Platinum City Rovers
30 22 - 41 -19 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
30Ghi được34
41Thủng lưới31
0.97Bàn thắng mỗi trận1.06
7Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn12
11Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu