Platinum City Rovers
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Magesi

Platinum City Rovers vs Magesi

Tỷ số chung cuộc: Platinum City Rovers 0-2 Magesi tại 1st Division, 1 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Platinum City Rovers thắng 1, hòa 1, Magesi thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 27
Sân vận động
Isak Steyl Stadium, Vanderbijlpark, Gauteng
Phong độ
LLLDL Platinum City Rovers
LWWWW Magesi
  1. 45'+2 0-1 M. Vandala
  2. HT0-1
  3. 61' K. Theletsane N. Mokgoshi
  4. 61' S. Sigasa S. Meveni
  5. 63' A. Seseane A. Ngwadla
  6. 63' K. Molaba E. Chirambadare
  7. 66' 0-2 A. Seseane
  8. 69' B. Dlamini S. Ndlovu
  9. 69' S. Zwane S. Shai
  10. 73' M. Matima J. Mokone
  11. 73' R. Manzini W. Makhubu
  12. 77' D. Sebopa N. Zungu
  13. FT0-2

Đội hình

Platinum City Rovers HLV: F. Mogale
  1. S. Nkumane
  2. O. Shaku
  3. S. Ndlovu ▼ 69'
  4. N. Mokgoshi ▼ 61'
  5. K. Zwane
  6. S. Shai ▼ 69'
  7. N. Zungu ▼ 77'
  8. N. Nkosi
  9. S. Meveni ▼ 61'
  10. E. Ramaja
  11. L. Ndelu

Dự bị 9

  1. K. Theletsane ▲ 61'
  2. S. Sigasa ▲ 61'
  3. B. Dlamini ▲ 69'
  4. S. Zwane ▲ 69'
  5. D. Sebopa ▲ 77'
  6. P. Madonsela
  7. S. Hlatshwayo
  8. S. Sithole
  9. T. Mafuna
Magesi HLV: C. Larsen
  1. E. Chipezeze
  2. D. Thopola
  3. L. Mokone
  4. D. Mekoa
  5. W. Makhubu ▼ 73'
  6. S. Darpoh
  7. J. Mokone ▼ 73'
  8. A. Ngwadla ▼ 63'
  9. G. Mashigo
  10. E. Chirambadare ▼ 63'
  11. M. Vandala

Dự bị 9

  1. A. Seseane ▲ 63'
  2. K. Molaba ▲ 63'
  3. M. Matima ▲ 73'
  4. R. Manzini ▲ 73'
  5. E. Sithole
  6. M. Matlakala
  7. S. Ntombela
  8. T. Makgoga
  9. T. Masebe

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Magesi
30 45 - 28 +17 57
2
University of Pretoria
30 30 - 22 +8 49
3
Baroka FC
30 37 - 28 +9 47
4
Maritzburg Utd
30 38 - 26 +12 46
5
JDR Stars
30 33 - 30 +3 46
6
Upington City
30 38 - 32 +6 44
7
Casric Stars
30 46 - 39 +7 43
8
Hungry Lions
30 36 - 32 +4 42
9
Orbit College
30 30 - 40 -10 39
10
Black Leopards
30 31 - 38 -7 37
11
Marumo Gallants
30 30 - 36 -6 36
12
Venda FC
30 27 - 34 -7 35
13
Milford FC
30 33 - 36 -3 34
14
Pretoria Callies
30 31 - 35 -4 34
15
MM Platinum
30 23 - 33 -10 31
16
Platinum City Rovers
30 22 - 41 -19 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
25Ghi được45
42Thủng lưới29
0.78Bàn thắng mỗi trận1.45
10Giữ sạch lưới12
12Trên 2.5 bàn11
19Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu