Platinum City Rovers vs Magesi
Tỷ số chung cuộc: Platinum City Rovers 1-0 Magesi tại 1st Division, 29 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Platinum City Rovers thắng 1, hòa 1, Magesi thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1st Division · Vòng 11
- Sân vận động
- BidVest Stadium, Johannesburg, GA
- Trọng tài
- M. Lekwape
- Phong độ
- LLLDL Platinum City Rovers
- WLWWW Magesi
- 27' O. Shaku 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ T. Masegela ▼ K. Selemela
- 46' ▲ T. Mashakana ▼ D. Makgatho
- 60' ▲ B. Kali ▼ B. Dlamini
- 60' ▲ S. Ndlovu ▼ G. Roelf
- 60' ▲ G. Seema ▼ T. Botopela
- 72' ▲ S. April ▼ T. Hlubi
- 80' ▲ S. Moremi ▼ S. Hlatshwayo
- 90' ▲ O. Manyisa ▼ L. Vilakazi
- 90'+2 ▲ T. Roos ▼ Simiso Bophela
- FT1-0
Đội hình
- S. Nkomo
- O. Shaku
- L. Vilakazi ▼ 90'
- P. Mofokeng
- N. Mokgoshi
- Simiso Bophela ▼ 90'
- B. Dlamini ▼ 60'
- M. Kunene
- S. Hlatshwayo ▼ 80'
- G. Roelf ▼ 60'
- J. Tshabalala
Dự bị 9
- B. Kali ▲ 60'
- S. Ndlovu ▲ 60'
- S. Moremi ▲ 80'
- O. Manyisa ▲ 90'
- T. Roos ▲ 90'
- E. Ramaja
- L. Phali
- L. Zulu
- T. Matona
- E. Chipezeze
- T. Makgoga
- L. Mokone
- M. Masemola
- K. Selemela ▼ 46'
- D. Makgatho ▼ 46'
- J. Mokone
- T. Hlubi ▼ 72'
- R. Maluleke
- T. Botopela ▼ 60'
- M. Raseona
Dự bị 9
- T. Masegela ▲ 46'
- T. Mashakana ▲ 46'
- G. Seema ▲ 60'
- S. April ▲ 72'
- A. Mphumela
- C. Moshwana
- D. Komape
- G. Theletsane
- S. Makgoga
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 44 - 24 | +20 | 57 | |
| 2 | 30 | 42 - 27 | +15 | 57 | |
| 3 | 30 | 37 - 25 | +12 | 56 | |
| 4 | 30 | 37 - 25 | +12 | 48 | |
| 5 | 30 | 30 - 28 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 40 - 25 | +15 | 45 | |
| 7 | 30 | 33 - 30 | +3 | 41 | |
| 8 | 30 | 32 - 31 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 37 - 37 | 0 | 39 | |
| 10 | 30 | 27 - 29 | -2 | 39 | |
| 11 | 30 | 26 - 33 | -7 | 38 | |
| 12 | 30 | 22 - 32 | -10 | 37 | |
| 13 | 30 | 33 - 39 | -6 | 32 | |
| 14 | 30 | 21 - 37 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 25 - 46 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 21 - 39 | -18 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu32
22Ghi được24
41Thủng lưới35
0.71Bàn thắng mỗi trận0.75
9Giữ sạch lưới11
9Trên 2.5 bàn9
12Hiệp hai10