Magesi
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Platinum City Rovers

Magesi vs Platinum City Rovers

Tỷ số chung cuộc: Magesi 1-0 Platinum City Rovers tại 1st Division, 2 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Magesi thắng 2, hòa 1, Platinum City Rovers thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 25
Sân vận động
Old Peter Mokaba Stadium, Pietersburg
Trọng tài
S. Nkomo
Phong độ
WLWWW Magesi
LLLDL Platinum City Rovers
  1. HT0-0
  2. 46' K. Selemela T. Masegela
  3. 63' T. Makgoga 1-0
  4. 66' Manuel Kambala S. Darpoh
  5. 66' V. Wana B. Baloyi
  6. 71' K. Ntshangase K. Luthuli
  7. 71' N. Ndima K. Zwane
  8. 71' S. Ndlovu M. Banda
  9. 78' S. Moremi S. Sangweni
  10. 84' B. Kali M. Kunene
  11. FT1-0

Đội hình

Magesi HLV: C. Larsen
  1. E. Chipezeze
  2. T. Makgoga
  3. L. Mokone
  4. L. Mazibuko
  5. B. Baloyi ▼ 66'
  6. S. Darpoh ▼ 66'
  7. M. Matima
  8. T. Masegela ▼ 46'
  9. D. Komape
  10. J. Mokone
  11. T. Mokalapa

Dự bị 9

  1. K. Selemela ▲ 46'
  2. Manuel Kambala ▲ 66'
  3. V. Wana ▲ 66'
  4. D. Mokondelela
  5. M. Masemola
  6. M. Raseona
  7. R. Mawela
  8. S. Ntombela
  9. T. Semenya
Platinum City Rovers
  1. S. Nkumane
  2. O. Shaku
  3. L. Vilakazi
  4. K. Zwane ▼ 71'
  5. M. Banda ▼ 71'
  6. S. Sangweni ▼ 78'
  7. K. Mokaba
  8. K. Mashiane
  9. B. Dlamini
  10. M. Kunene ▼ 84'
  11. K. Luthuli ▼ 71'

Dự bị 9

  1. K. Ntshangase ▲ 71'
  2. N. Ndima ▲ 71'
  3. S. Ndlovu ▲ 71'
  4. S. Moremi ▲ 78'
  5. B. Kali ▲ 84'
  6. E. Ramaja
  7. L. Phali
  8. P. Madonsela
  9. Simo Bophela

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Polokwane City F.C.
30 44 - 24 +20 57
2
Ajax Cape Town
30 42 - 27 +15 57
3
Casric Stars
30 37 - 25 +12 56
4
Cape Town ALL Stars
30 37 - 25 +12 48
5
Hungry Lions
30 30 - 28 +2 47
6
JDR Stars
30 40 - 25 +15 45
7
Uthongathi
30 33 - 30 +3 41
8
University of Pretoria
30 32 - 31 +1 40
9
Baroka FC
30 37 - 37 0 39
10
Pretoria Callies
30 27 - 29 -2 39
11
Venda FC
30 26 - 33 -7 38
12
Magesi
30 22 - 32 -10 37
13
MM Platinum
30 33 - 39 -6 32
14
Platinum City Rovers
30 21 - 37 -16 30
15
TTM
30 25 - 46 -21 23
16
Black Leopards
30 21 - 39 -18 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
24Ghi được22
35Thủng lưới41
0.75Bàn thắng mỗi trận0.71
11Giữ sạch lưới9
9Trên 2.5 bàn9
10Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu