Hungry Lions
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
MM Platinum

Hungry Lions vs MM Platinum

Tỷ số chung cuộc: Hungry Lions 2-1 MM Platinum tại 1st Division, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Hungry Lions thắng 3, hòa 0, MM Platinum thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 23
Sân vận động
Windhoek Draught Park Stadium, Kimberley
Phong độ
WDDDL Hungry Lions
DWLLL MM Platinum
  1. 10' R. Daniels 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' R. Van Neel T. Selemogo
  4. 49' 1-1 F. Johnson
  5. 53' R. Baatjies R. Manning
  6. 58' O. Modise 2-1
  7. 64' L. Mazibuko K. Rademeyer
  8. 64' T. Kakora W. Isaacs
  9. 83' G. Roelf B. Morris
  10. 83' L. Rooi E. Trim
  11. 87' M. Khanyi R. Daniels
  12. 87' T. Pitso K. Cwinyane
  13. 88' A. Mahapa O. Modise
  14. FT2-1

Đội hình

Hungry Lions HLV: H. Basie
  1. E. Mothibedi
  2. M. Tau
  3. B. Maritshe
  4. M. Monaheng
  5. K. Baxolise
  6. T. Masisi
  7. R. Daniels ▼ 87'
  8. S. Makhubela
  9. O. Modise ▼ 88'
  10. T. Selemogo ▼ 46'
  11. K. Cwinyane ▼ 87'

Dự bị 9

  1. R. Van Neel ▲ 46'
  2. M. Khanyi ▲ 87'
  3. T. Pitso ▲ 87'
  4. A. Mahapa ▲ 88'
  5. G. Baadjies
  6. K. Mogotlane
  7. K. Peters
  8. T. Mohlala
  9. T. Motlhacwi
MM Platinum HLV: D. Klate
  1. V. Vries
  2. B. Morris ▼ 83'
  3. T. Ngobeza
  4. S. Saralina
  5. K. Bull
  6. R. Manning ▼ 53'
  7. W. Isaacs ▼ 64'
  8. R. Wee
  9. K. Rademeyer ▼ 64'
  10. E. Trim ▼ 83'
  11. F. Johnson

Dự bị 9

  1. R. Baatjies ▲ 53'
  2. T. Kakora ▲ 64'
  3. L. Mazibuko ▲ 64'
  4. G. Roelf ▲ 83'
  5. L. Rooi ▲ 83'
  6. A. Williams
  7. K. Etafia
  8. M. May
  9. N. Josephs

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Magesi
30 45 - 28 +17 57
2
University of Pretoria
30 30 - 22 +8 49
3
Baroka FC
30 37 - 28 +9 47
4
Maritzburg Utd
30 38 - 26 +12 46
5
JDR Stars
30 33 - 30 +3 46
6
Upington City
30 38 - 32 +6 44
7
Casric Stars
30 46 - 39 +7 43
8
Hungry Lions
30 36 - 32 +4 42
9
Orbit College
30 30 - 40 -10 39
10
Black Leopards
30 31 - 38 -7 37
11
Marumo Gallants
30 30 - 36 -6 36
12
Venda FC
30 27 - 34 -7 35
13
Milford FC
30 33 - 36 -3 34
14
Pretoria Callies
30 31 - 35 -4 34
15
MM Platinum
30 23 - 33 -10 31
16
Platinum City Rovers
30 22 - 41 -19 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu32
39Ghi được27
36Thủng lưới42
1.18Bàn thắng mỗi trận0.84
11Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu