Hungry Lions
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
MM Platinum

Hungry Lions vs MM Platinum

Tỷ số chung cuộc: Hungry Lions 1-0 MM Platinum tại 1st Division, 18 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Hungry Lions thắng 3, hòa 0, MM Platinum thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 15
Sân vận động
Sivos Training Centre Stadium, Kathu
Trọng tài
T. Mkwanazi
Phong độ
WDDDL Hungry Lions
DWLLL MM Platinum
  1. HT0-0
  2. 46' T. Masisi A. De Koker
  3. 50' B. Seeco K. Mojaki
  4. 60' M. May S. van Wyk
  5. 63' O. Ncube M. Khanyi
  6. 63' S. Muishond J. Dondolo
  7. 69' E. Manzini F. Johnson
  8. 69' O. Hendriks Y. Jappie
  9. 77' R. Daniels A. Williams
  10. 90'+1 S. Muishond 1-0
  11. FT1-0

Đội hình

Hungry Lions HLV: H. Basie
  1. G. Baadjies
  2. K. Mogotlane
  3. J. Dondolo ▼ 63'
  4. M. Tau
  5. A. De Koker ▼ 46'
  6. K. Baxolise
  7. A. Williams ▼ 77'
  8. S. Makhubela
  9. T. Modise
  10. A. Van Rooi
  11. M. Khanyi ▼ 63'

Dự bị 9

  1. T. Masisi ▲ 46'
  2. O. Ncube ▲ 63'
  3. S. Muishond ▲ 63'
  4. R. Daniels ▲ 77'
  5. A. Mahapa
  6. B. Cola
  7. O. Modise
  8. P. Tlotlego
  9. T. Mohlala
MM Platinum HLV: D. Hendricks
  1. S. Nxumalo
  2. T. Ngobeza
  3. S. van Wyk ▼ 60'
  4. Y. Jappie ▼ 69'
  5. O. Johnson
  6. R. Baatjies
  7. K. Rademeyer
  8. M. Jonosky
  9. K. Mojaki ▼ 50'
  10. T. Matsemela
  11. F. Johnson ▼ 69'

Dự bị 9

  1. B. Seeco ▲ 50'
  2. M. May ▲ 60'
  3. E. Manzini ▲ 69'
  4. O. Hendriks ▲ 69'
  5. A. Mahlonoko
  6. C. Woodington
  7. S. Ndlela
  8. S. Ntshuntshe
  9. T. John

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Polokwane City F.C.
30 44 - 24 +20 57
2
Ajax Cape Town
30 42 - 27 +15 57
3
Casric Stars
30 37 - 25 +12 56
4
Cape Town ALL Stars
30 37 - 25 +12 48
5
Hungry Lions
30 30 - 28 +2 47
6
JDR Stars
30 40 - 25 +15 45
7
Uthongathi
30 33 - 30 +3 41
8
University of Pretoria
30 32 - 31 +1 40
9
Baroka FC
30 37 - 37 0 39
10
Pretoria Callies
30 27 - 29 -2 39
11
Venda FC
30 26 - 33 -7 38
12
Magesi
30 22 - 32 -10 37
13
MM Platinum
30 33 - 39 -6 32
14
Platinum City Rovers
30 21 - 37 -16 30
15
TTM
30 25 - 46 -21 23
16
Black Leopards
30 21 - 39 -18 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
31Ghi được33
29Thủng lưới40
1Bàn thắng mỗi trận1.06
10Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn12
16Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu