MM Platinum
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Hungry Lions

MM Platinum vs Hungry Lions

Tỷ số chung cuộc: MM Platinum 2-0 Hungry Lions tại 1st Division, 15 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: MM Platinum thắng 1, hòa 0, Hungry Lions thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 19
Sân vận động
BidVest Stadium, Johannesburg, GA
Trọng tài
S. Gasa
Phong độ
DWLLL MM Platinum
WDDDL Hungry Lions
  1. 41' K. Rademeyer 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' J. Garcia M. May
  4. 69' R. Daniels A. Van Rooi
  5. 69' S. Muishond P. Tlotlego
  6. 72' L. Sebetlela K. Rademeyer
  7. 72' M. Jonosky R. Wee
  8. 74' M. Khanyi A. Williams
  9. 81' A. Mahlonoko T. Matsemela
  10. 81' G. Roelf F. Johnson
  11. 89' T. Motlhacwi O. Ncube
  12. 90'+3 S. Saralina 2-0
  13. FT2-0

Đội hình

MM Platinum HLV: D. Hendricks
  1. S. Nxumalo
  2. T. Ngobeza
  3. S. Saralina
  4. Y. Jappie
  5. L. De Kock
  6. R. Wee ▼ 72'
  7. R. Baatjies
  8. K. Rademeyer ▼ 72'
  9. T. Matsemela ▼ 81'
  10. M. May ▼ 46'
  11. F. Johnson ▼ 81'

Dự bị 9

  1. J. Garcia ▲ 46'
  2. L. Sebetlela ▲ 72'
  3. M. Jonosky ▲ 72'
  4. A. Mahlonoko ▲ 81'
  5. G. Roelf ▲ 81'
  6. K. Mojaki
  7. S. Ndlela
  8. T. John
  9. T. Letshedi
Hungry Lions HLV: H. Basie
  1. G. Baadjies
  2. K. Mogotlane
  3. B. Maritshe
  4. M. Monaheng
  5. K. Baxolise
  6. T. Masisi
  7. O. Ncube ▼ 89'
  8. A. Williams ▼ 74'
  9. S. Makhubela
  10. A. Van Rooi ▼ 69'
  11. P. Tlotlego ▼ 69'

Dự bị 9

  1. R. Daniels ▲ 69'
  2. S. Muishond ▲ 69'
  3. M. Khanyi ▲ 74'
  4. T. Motlhacwi ▲ 89'
  5. A. Anoma
  6. A. Mahapa
  7. B. Cola
  8. K. Cwinyane
  9. T. Modise

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Polokwane City F.C.
30 44 - 24 +20 57
2
Ajax Cape Town
30 42 - 27 +15 57
3
Casric Stars
30 37 - 25 +12 56
4
Cape Town ALL Stars
30 37 - 25 +12 48
5
Hungry Lions
30 30 - 28 +2 47
6
JDR Stars
30 40 - 25 +15 45
7
Uthongathi
30 33 - 30 +3 41
8
University of Pretoria
30 32 - 31 +1 40
9
Baroka FC
30 37 - 37 0 39
10
Pretoria Callies
30 27 - 29 -2 39
11
Venda FC
30 26 - 33 -7 38
12
Magesi
30 22 - 32 -10 37
13
MM Platinum
30 33 - 39 -6 32
14
Platinum City Rovers
30 21 - 37 -16 30
15
TTM
30 25 - 46 -21 23
16
Black Leopards
30 21 - 39 -18 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
33Ghi được31
40Thủng lưới29
1.06Bàn thắng mỗi trận1
7Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn10
23Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu