Gorica
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
NK Brinje Grosuplje

Gorica vs NK Brinje Grosuplje

Tỷ số chung cuộc: Gorica 1-2 NK Brinje Grosuplje tại 2. SNL, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Gorica thắng 1, hòa 3, NK Brinje Grosuplje thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 30
Sân vận động
Športni Park, Nova Gorica
Phong độ
LWDWL Gorica
DLLWL NK Brinje Grosuplje
  1. 43' 0-1 J. Marinić11m
  2. HT0-1
  3. 46' C. Kitek L. Pihler
  4. 46' V. Skrbin A. Comita
  5. 46' Z. Ouled-Haj-M'hand A. Kaučič
  6. 50' 0-2 J. Zorica
  7. 52' N. Močnik 1-2
  8. 63' M. Kene J. Zorica
  9. 71' J. Kovač A. Jašaragič
  10. 71' N. Zrnec A. Zlatkov
  11. 74' A. Hodžić A. Uğur
  12. 76' M. Simić A. Drljo
  13. 80' K. Benkic
  14. 90' D. Vitamvas L. Turudija
  15. 90' N. Ljubijankić A. Dergić
  16. FT1-2

Đội hình

Gorica HLV: N. Stojaković
  1. T. Štrasberger
  2. R. Mannes
  3. A. Kaučič ▼ 46'
  4. A. Ćurić
  5. A. Korošec
  6. L. Pihler ▼ 46'
  7. A. Uğur ▼ 74'
  8. L. Bulatović
  9. A. Comita ▼ 46'
  10. A. Drljo ▼ 76'
  11. N. Močnik

Dự bị 9

  1. C. Kitek ▲ 46'
  2. V. Skrbin ▲ 46'
  3. Z. Ouled-Haj-M'hand ▲ 46'
  4. A. Hodžić ▲ 74'
  5. M. Simić ▲ 76'
  6. A. Bloudek
  7. A. Jurca
  8. T. Matavž
  9. A. Djuric
NK Brinje Grosuplje HLV: G. Markovič
  1. U. Trobec
  2. M. Matko
  3. N. Klašnja
  4. K. Benkič
  5. A. Dergić ▼ 90'
  6. A. Jašaragič ▼ 71'
  7. N. Pušnik
  8. J. Marinić
  9. A. Zlatkov ▼ 71'
  10. L. Turudija ▼ 90'
  11. J. Zorica ▼ 63'

Dự bị 7

  1. M. Kene ▲ 63'
  2. J. Kovač ▲ 71'
  3. N. Zrnec ▲ 71'
  4. D. Vitamvas ▲ 90'
  5. N. Ljubijankić ▲ 90'
  6. J. Cencelj
  7. A. Singh Grewal

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Aluminij
30 59 - 28 +31 64
2
NK Triglav Kranj
30 72 - 33 +39 63
3
Gorica
30 60 - 34 +26 59
4
NK Brinje Grosuplje
30 58 - 31 +27 55
5
NK Tabor Sežana
30 57 - 35 +22 54
6
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 60 - 38 +22 51
7
ND Dravinja
30 37 - 36 +1 45
8
Krka
30 28 - 32 -4 38
9
Slovan Ljubljana
30 34 - 39 -5 33
10
Beltinci
30 40 - 48 -8 33
11
ND Bilje
30 35 - 45 -10 33
12
NK Dekani
30 32 - 56 -24 32
13
Rudar
30 27 - 44 -17 32
14
Ilirija
30 28 - 49 -21 26
15
NK Tolmin
30 26 - 62 -36 22
16
NK Drava Ptuj (2004)
30 22 - 65 -43 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu37
68Ghi được74
37Thủng lưới41
1.94Bàn thắng mỗi trận2
13Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn19
38Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu