NK Brinje Grosuplje
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Gorica

NK Brinje Grosuplje vs Gorica

Tỷ số chung cuộc: NK Brinje Grosuplje 1-0 Gorica tại 2. SNL, 29 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: NK Brinje Grosuplje thắng 3, hòa 3, Gorica thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 1
Sân vận động
Stadion Brinje, Grosuplje
Phong độ
DLLWL NK Brinje Grosuplje
LWDWL Gorica
  1. HT0-0
  2. 46' D. Jalinous Ž. Leban
  3. 50' L. Piskule 1-0
  4. 58' A. Šparovec T. Kepic
  5. 58' J. Žavbi A. Stojaković
  6. 58' A. Korošec N. Mevlja
  7. 66' K. Laščak A. Marinič
  8. 66' Z. Ilijazi S. Lesjak
  9. 69' N. Zrnec J. Kovač
  10. 73' M. De Bernardi M. Žejen
  11. 77' A. Islamagić L. Piskule
  12. 77' A. Ristić M. Kene
  13. FT1-0

Đội hình

NK Brinje Grosuplje HLV: G. Markovič
  1. M. Pavli
  2. I. Makovec
  3. T. Tomažon Beguš
  4. A. Stojaković ▼ 58'
  5. M. Brkić
  6. L. Piskule ▼ 77'
  7. N. Pušnik
  8. T. Kepic ▼ 58'
  9. D. Klančnik
  10. J. Kovač ▼ 69'
  11. M. Kene ▼ 77'

Dự bị 7

  1. A. Šparovec ▲ 58'
  2. J. Žavbi ▲ 58'
  3. N. Zrnec ▲ 69'
  4. A. Islamagić ▲ 77'
  5. A. Ristić ▲ 77'
  6. K. Tomažin
  7. U. Trobec
Gorica HLV: M. Srebrnič
  1. D. Zeriali
  2. N. Mevlja ▼ 58'
  3. M. Tomiček
  4. A. Marinič ▼ 66'
  5. L. Baruca
  6. T. Vendramin
  7. L. Marinič
  8. D. Hrka
  9. S. Lesjak ▼ 66'
  10. M. Žejen ▼ 73'
  11. Ž. Leban ▼ 46'

Dự bị 9

  1. D. Jalinous ▲ 46'
  2. A. Korošec ▲ 58'
  3. K. Laščak ▲ 66'
  4. Z. Ilijazi ▲ 66'
  5. M. De Bernardi ▲ 73'
  6. A. Jurca
  7. L. Kovačević
  8. M. Gomizelj
  9. T. Rožič Šuligoj

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Primorje
30 49 - 25 +24 60
2
Nafta
30 55 - 31 +24 58
3
Beltinci
30 49 - 24 +25 56
4
Gorica
30 51 - 28 +23 53
5
NK Brinje Grosuplje
30 52 - 35 +17 52
6
NK Triglav Kranj
30 44 - 35 +9 48
7
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 45 - 46 -1 44
8
Rudar
30 33 - 49 -16 37
9
NK Dekani
30 34 - 37 -3 36
10
ND Bilje
30 44 - 51 -7 34
11
ND Dravinja
30 29 - 42 -13 34
12
NK Tolmin
30 34 - 45 -11 34
13
Krka
30 40 - 49 -9 33
14
Ilirija
30 31 - 44 -13 30
15
NK Tabor Sežana
30 38 - 59 -21 30
16
NK Fužinar
30 33 - 61 -28 24
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu48
66Ghi được87
46Thủng lưới44
1.78Bàn thắng mỗi trận1.81
13Giữ sạch lưới21
20Trên 2.5 bàn25
25Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu