Gorica
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
NK Brinje Grosuplje

Gorica vs NK Brinje Grosuplje

Tỷ số chung cuộc: Gorica 1-1 NK Brinje Grosuplje tại 2. SNL, 5 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Gorica thắng 1, hòa 3, NK Brinje Grosuplje thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 16
Sân vận động
Športni Park, Nova Gorica
Phong độ
LWDWL Gorica
DLLWL NK Brinje Grosuplje
  1. 43' 0-1 M. Kene
  2. HT0-1
  3. 63' J. Žavbi L. Piskule
  4. 63' T. Kepic M. Brkić
  5. 65' F. Bustos Ž. Leban
  6. 65' S. Lesjak Kalani
  7. 74' D. Klančnik J. Kovač
  8. 74' J. Perger M. Kene
  9. 76' M. Žejen A. Marinič
  10. 86' A. Islamagić A. Stojaković
  11. 90'+5 N. Mevlja 1-1
  12. FT1-1

Đội hình

Gorica HLV: M. Srebrnič
  1. A. Jurca
  2. N. Mevlja
  3. M. Tomiček
  4. A. Marinič ▼ 76'
  5. L. Baruca
  6. T. Vendramin
  7. D. Jalinous
  8. D. Hrka
  9. L. Vekić
  10. Ž. Leban ▼ 65'
  11. Kalani ▼ 65'

Dự bị 9

  1. F. Bustos ▲ 65'
  2. S. Lesjak ▲ 65'
  3. M. Žejen ▲ 76'
  4. A. Korošec
  5. D. Zeriali
  6. K. Laščak
  7. M. De Bernardi
  8. M. Gomizelj
  9. T. Rožič Šuligoj
NK Brinje Grosuplje HLV: G. Markovič
  1. U. Trobec
  2. I. Makovec
  3. M. Matko
  4. T. Tomažon Beguš
  5. A. Šparovec
  6. A. Stojaković ▼ 86'
  7. N. Kapun
  8. M. Brkić ▼ 63'
  9. L. Piskule ▼ 63'
  10. J. Kovač ▼ 74'
  11. M. Kene ▼ 74'

Dự bị 9

  1. J. Žavbi ▲ 63'
  2. T. Kepic ▲ 63'
  3. D. Klančnik ▲ 74'
  4. J. Perger ▲ 74'
  5. A. Islamagić ▲ 86'
  6. A. Ristić
  7. A. Zalaznik
  8. M. Pavli
  9. N. Zrnec

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Primorje
30 49 - 25 +24 60
2
Nafta
30 55 - 31 +24 58
3
Beltinci
30 49 - 24 +25 56
4
Gorica
30 51 - 28 +23 53
5
NK Brinje Grosuplje
30 52 - 35 +17 52
6
NK Triglav Kranj
30 44 - 35 +9 48
7
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 45 - 46 -1 44
8
Rudar
30 33 - 49 -16 37
9
NK Dekani
30 34 - 37 -3 36
10
ND Bilje
30 44 - 51 -7 34
11
ND Dravinja
30 29 - 42 -13 34
12
NK Tolmin
30 34 - 45 -11 34
13
Krka
30 40 - 49 -9 33
14
Ilirija
30 31 - 44 -13 30
15
NK Tabor Sežana
30 38 - 59 -21 30
16
NK Fužinar
30 33 - 61 -28 24
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu37
87Ghi được66
44Thủng lưới46
1.81Bàn thắng mỗi trận1.78
21Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn20
46Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu