ND Bilje
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Slovan Ljubljana

ND Bilje vs Slovan Ljubljana

Tỷ số chung cuộc: ND Bilje 0-0 Slovan Ljubljana tại 2. SNL, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: ND Bilje thắng 1, hòa 1, Slovan Ljubljana thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 29
Sân vận động
Stadion V dolinci, Renče
Phong độ
WWLLW ND Bilje
LWWWL Slovan Ljubljana
  1. HT0-0
  2. 46' I. Kondič A. Puškar
  3. 63' A. Marc N. Doplihar
  4. 63' K. Kozar T. Breganti
  5. 69' M. Nukić H. Duraković
  6. 69' V. Janković L. Adrović
  7. 80' M. Magister P. Cverle
  8. 80' R. Marsenić A. Šakanović
  9. 86' M. Gomizelj T. Vendramin
  10. FT0-0

Đội hình

ND Bilje HLV: Ž. Pahor
  1. B. Drašček
  2. M. Slavec
  3. F. Ermacora
  4. T. Vendramin ▼ 86'
  5. L. Marinič
  6. N. Doplihar ▼ 63'
  7. L. Mondele
  8. G. Gaberšek Rotovnik
  9. T. Breganti ▼ 63'
  10. B. Kovačević
  11. D. Omoregie

Dự bị 9

  1. A. Marc ▲ 63'
  2. K. Kozar ▲ 63'
  3. M. Gomizelj ▲ 86'
  4. G. Trivunović
  5. K. Hvalič
  6. L. Konate
  7. L. Rusciano
  8. M. Furlan
  9. N. Zamuda
Slovan Ljubljana HLV: L. Žinko
  1. T. Kruljac
  2. D. Leban
  3. L. Hribar
  4. L. Jerak
  5. A. Šakanović ▼ 80'
  6. T. Maksimović
  7. J. Ficko
  8. H. Duraković ▼ 69'
  9. P. Cverle ▼ 80'
  10. L. Adrović ▼ 69'
  11. A. Puškar ▼ 46'

Dự bị 7

  1. I. Kondič ▲ 46'
  2. M. Nukić ▲ 69'
  3. V. Janković ▲ 69'
  4. M. Magister ▲ 80'
  5. R. Marsenić ▲ 80'
  6. B. Gawish
  7. D. Jenko

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Aluminij
30 59 - 28 +31 64
2
NK Triglav Kranj
30 72 - 33 +39 63
3
Gorica
30 60 - 34 +26 59
4
NK Brinje Grosuplje
30 58 - 31 +27 55
5
NK Tabor Sežana
30 57 - 35 +22 54
6
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 60 - 38 +22 51
7
ND Dravinja
30 37 - 36 +1 45
8
Krka
30 28 - 32 -4 38
9
Slovan Ljubljana
30 34 - 39 -5 33
10
Beltinci
30 40 - 48 -8 33
11
ND Bilje
30 35 - 45 -10 33
12
NK Dekani
30 32 - 56 -24 32
13
Rudar
30 27 - 44 -17 32
14
Ilirija
30 28 - 49 -21 26
15
NK Tolmin
30 26 - 62 -36 22
16
NK Drava Ptuj (2004)
30 22 - 65 -43 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu32
44Ghi được39
52Thủng lưới43
1.26Bàn thắng mỗi trận1.22
11Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu