Slovan Ljubljana
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
ND Bilje

Slovan Ljubljana vs ND Bilje

Tỷ số chung cuộc: Slovan Ljubljana 1-0 ND Bilje tại 2. SNL, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Slovan Ljubljana thắng 3, hòa 1, ND Bilje thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 14
Sân vận động
Športni park Kodeljevo, Ljubljana
Phong độ
LWWWL Slovan Ljubljana
WLLWW ND Bilje
  1. HT0-0
  2. 59' A. Puškar A. Šakanović
  3. 63' M. Gomizelj G. Gaberšek Rotovnik
  4. 69' A. Ristić 1-0
  5. 73' E. Kostić N. Doplihar
  6. 78' A. Dodig H. Duraković
  7. 87' D. Popovič T. Maksimović
  8. 87' J. Haznadar A. Ristić
  9. 88' K. Kozar K. Hadžiavdić
  10. 88' T. Koron M. Slavec
  11. FT1-0

Đội hình

Slovan Ljubljana HLV: D. Omeragić
  1. T. Kruljac
  2. G. Repnik
  3. V. Janković
  4. L. Jerak
  5. A. Šakanović ▼ 59'
  6. T. Pantelić
  7. T. Maksimović ▼ 87'
  8. A. Ristić ▼ 87'
  9. H. Duraković ▼ 78'
  10. M. Dvoršak
  11. M. Dimič

Dự bị 9

  1. A. Puškar ▲ 59'
  2. A. Dodig ▲ 78'
  3. D. Popovič ▲ 87'
  4. J. Haznadar ▲ 87'
  5. B. Gawish
  6. G. Gršič
  7. M. Magister
  8. P. Cverle
  9. T. Benedičič Bizjak
ND Bilje HLV: Ž. Pahor
  1. J. Lipičar
  2. M. Slavec ▼ 88'
  3. F. Ermacora
  4. B. Župan
  5. M. Furlan
  6. L. Marinič
  7. D. Sudar
  8. N. Doplihar ▼ 73'
  9. G. Gaberšek Rotovnik ▼ 63'
  10. K. Hadžiavdić ▼ 88'
  11. D. Omoregie

Dự bị 9

  1. M. Gomizelj ▲ 63'
  2. E. Kostić ▲ 73'
  3. K. Kozar ▲ 88'
  4. T. Koron ▲ 88'
  5. B. Drašček
  6. D. Bjelkić
  7. L. Kovačević
  8. L. Majić
  9. T. Kavčič

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Aluminij
30 59 - 28 +31 64
2
NK Triglav Kranj
30 72 - 33 +39 63
3
Gorica
30 60 - 34 +26 59
4
NK Brinje Grosuplje
30 58 - 31 +27 55
5
NK Tabor Sežana
30 57 - 35 +22 54
6
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 60 - 38 +22 51
7
ND Dravinja
30 37 - 36 +1 45
8
Krka
30 28 - 32 -4 38
9
Slovan Ljubljana
30 34 - 39 -5 33
10
Beltinci
30 40 - 48 -8 33
11
ND Bilje
30 35 - 45 -10 33
12
NK Dekani
30 32 - 56 -24 32
13
Rudar
30 27 - 44 -17 32
14
Ilirija
30 28 - 49 -21 26
15
NK Tolmin
30 26 - 62 -36 22
16
NK Drava Ptuj (2004)
30 22 - 65 -43 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu35
39Ghi được44
43Thủng lưới52
1.22Bàn thắng mỗi trận1.26
4Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu