Rudar
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
NK Tabor Sežana

Rudar vs NK Tabor Sežana

Tỷ số chung cuộc: Rudar 1-2 NK Tabor Sežana tại 2. SNL, 11 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Rudar thắng 2, hòa 2, NK Tabor Sežana thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 23
Sân vận động
Štadion Ob Jezeru, Velenje
Phong độ
LWLWL Rudar
WWWWD NK Tabor Sežana
  1. 40' Adam Vošnjak 1-0
  2. 43' 1-1 I. Dimitrov
  3. HT1-1
  4. 46' D. Kantužer M. Jelić
  5. 46' S. Ali V. Kulenović
  6. 46' F. Rose T. Pantelić
  7. 54' 1-2 I. Dimitrov
  8. 59' Sen Džumhur V. Bičanić
  9. 61' G. De Nuzzo M. Medič Slaček
  10. 61' N. Fortuna K. Carole
  11. 73' K. Bafounta D. Stančič
  12. 80' A. Kadrić Ž. Dajčman
  13. 80' S. Berahino I. Dimitrov
  14. 84' Stian Džumhur T. Knežević
  15. FT1-2

Đội hình

Rudar HLV: S. Gajser
  1. J. Ribič
  2. K. Bilić
  3. A. Kozina
  4. V. Bičanić ▼ 59'
  5. M. Sitar
  6. T. Knežević ▼ 84'
  7. Adam Vošnjak
  8. M. Jelić ▼ 46'
  9. Ž. Dajčman ▼ 80'
  10. S. Satchwell
  11. V. Kulenović ▼ 46'

Dự bị 9

  1. D. Kantužer ▲ 46'
  2. S. Ali ▲ 46'
  3. Sen Džumhur ▲ 84'
  4. A. Kadrić ▲ 80'
  5. Stian Džumhur ▲ 84'
  6. A. Uwem
  7. K. Irmančnik
  8. L. Tomažič
  9. M. Galić Bosnić
NK Tabor Sežana HLV: N. Kosmač
  1. D. Zeriali
  2. M. Briški
  3. A. Feratovič
  4. T. Pantelić ▼ 46'
  5. K. Carole ▼ 61'
  6. T. Georgiev
  7. S. Petkov
  8. N. Neychev
  9. D. Stančič ▼ 73'
  10. I. Dimitrov ▼ 80'
  11. M. Medič Slaček ▼ 61'

Dự bị 9

  1. F. Rose ▲ 46'
  2. G. De Nuzzo ▲ 61'
  3. N. Fortuna ▲ 61'
  4. K. Bafounta ▲ 73'
  5. S. Berahino ▲ 80'
  6. G. Vodeb
  7. M. Aščić Pijaža
  8. V. Štefanec
  9. Ž. Fermišek

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Aluminij
30 59 - 28 +31 64
2
NK Triglav Kranj
30 72 - 33 +39 63
3
Gorica
30 60 - 34 +26 59
4
NK Brinje Grosuplje
30 58 - 31 +27 55
5
NK Tabor Sežana
30 57 - 35 +22 54
6
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 60 - 38 +22 51
7
ND Dravinja
30 37 - 36 +1 45
8
Krka
30 28 - 32 -4 38
9
Slovan Ljubljana
30 34 - 39 -5 33
10
Beltinci
30 40 - 48 -8 33
11
ND Bilje
30 35 - 45 -10 33
12
NK Dekani
30 32 - 56 -24 32
13
Rudar
30 27 - 44 -17 32
14
Ilirija
30 28 - 49 -21 26
15
NK Tolmin
30 26 - 62 -36 22
16
NK Drava Ptuj (2004)
30 22 - 65 -43 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
39Ghi được66
47Thủng lưới38
1.15Bàn thắng mỗi trận1.94
12Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn20
12Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu