NK Tabor Sežana
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Rudar

NK Tabor Sežana vs Rudar

Tỷ số chung cuộc: NK Tabor Sežana 1-1 Rudar tại 2. SNL, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Tabor Sežana thắng 4, hòa 4, Rudar thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 8
Sân vận động
Stadion Rajko Štolfa, Sežana
Phong độ
WWWWD NK Tabor Sežana
LWLWL Rudar
  1. 23' J. Pájaro 1-0
  2. 42' 1-1 S. Satchwell
  3. HT1-1
  4. 56' M. Vrabec J. Pájaro
  5. 56' N. Fortuna N. Zlatev
  6. 62' D. Kantužer Adam Vošnjak
  7. 75' D. Djermanović S. Satchwell
  8. 75' Š. Grgić Stian Džumhur
  9. 84' M. Pavlović D. Stančič
  10. 84' N. Neychev J. Buss
  11. 87' J. Pišek T. Knežević
  12. 87' M. Galić Bosnić J. Matjašič
  13. FT1-1

Đội hình

NK Tabor Sežana HLV: N. Kosmač
  1. Ž. Fermišek
  2. T. Maloku
  3. J. Buss ▼ 84'
  4. G. Vodeb
  5. K. Bafounta
  6. K. Todorov
  7. S. Petkov
  8. D. Stančič ▼ 84'
  9. N. Zlatev ▼ 56'
  10. J. Pájaro ▼ 56'
  11. F. Rose

Dự bị 9

  1. M. Vrabec ▲ 56'
  2. N. Fortuna ▲ 56'
  3. M. Pavlović ▲ 84'
  4. N. Neychev ▲ 84'
  5. A. Jakupović
  6. R. Ukmar
  7. S. Mbengue
  8. V. Rupnik
  9. V. Štefanec
Rudar HLV: M. Srebrnič
  1. J. Ribič
  2. I. Lagundžić
  3. A. Kozina
  4. K. Irmančnik
  5. M. Sitar
  6. T. Knežević ▼ 87'
  7. Adam Vošnjak ▼ 62'
  8. J. Matjašič ▼ 87'
  9. Stian Džumhur ▼ 75'
  10. S. Satchwell ▼ 75'
  11. M. Medič Slaček

Dự bị 9

  1. D. Kantužer ▲ 62'
  2. D. Djermanović ▲ 75'
  3. Š. Grgić ▲ 75'
  4. J. Pišek ▲ 87'
  5. M. Galić Bosnić ▲ 87'
  6. D. Grdić
  7. I. Mihalj
  8. Sen Džumhur
  9. U. Brecl Ojsteršek

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Aluminij
30 59 - 28 +31 64
2
NK Triglav Kranj
30 72 - 33 +39 63
3
Gorica
30 60 - 34 +26 59
4
NK Brinje Grosuplje
30 58 - 31 +27 55
5
NK Tabor Sežana
30 57 - 35 +22 54
6
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 60 - 38 +22 51
7
ND Dravinja
30 37 - 36 +1 45
8
Krka
30 28 - 32 -4 38
9
Slovan Ljubljana
30 34 - 39 -5 33
10
Beltinci
30 40 - 48 -8 33
11
ND Bilje
30 35 - 45 -10 33
12
NK Dekani
30 32 - 56 -24 32
13
Rudar
30 27 - 44 -17 32
14
Ilirija
30 28 - 49 -21 26
15
NK Tolmin
30 26 - 62 -36 22
16
NK Drava Ptuj (2004)
30 22 - 65 -43 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
66Ghi được39
38Thủng lưới47
1.94Bàn thắng mỗi trận1.15
12Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu