Rudar
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
NK Tabor Sežana

Rudar vs NK Tabor Sežana

Tỷ số chung cuộc: Rudar 1-0 NK Tabor Sežana tại 2. SNL, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Rudar thắng 2, hòa 2, NK Tabor Sežana thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 21
Sân vận động
Štadion Ob Jezeru, Velenje
Phong độ
LWLWL Rudar
WWWWD NK Tabor Sežana
  1. 5' E. Preljević Amadej Vošnjak
  2. 13' D. Djermanović 1-0
  3. HT1-0
  4. 54' A. Bakayoko I. Keïta
  5. 64' Adam Vošnjak A. Bloudek
  6. 67' T. Tomažič L. González
  7. 85' M. Pavlović G. De Nuzzo
  8. 85' M. Vrabec H. Mpongo
  9. 90'+1 B. Đukić D. Djermanović
  10. 90'+1 M. Medič Slaček B. Panić
  11. FT1-0

Đội hình

Rudar HLV: S. Sešlar
  1. J. Ribič
  2. S. Zukić
  3. M. Sitar
  4. Ž. Florjanc
  5. Amadej Vošnjak ▼ 5'
  6. D. Kantužer
  7. B. Panić ▼ 90'
  8. D. Djermanović ▼ 90'
  9. J. Matjašič
  10. A. Bloudek ▼ 64'
  11. Ž. Dajčman

Dự bị 9

  1. E. Preljević ▲ 5'
  2. Adam Vošnjak ▲ 64'
  3. B. Đukić ▲ 90'
  4. M. Medič Slaček ▲ 90'
  5. D. Šugić
  6. M. Galić Bosnić
  7. S. Džumhur
  8. U. Majcenovič
  9. Z. Šeparović
NK Tabor Sežana HLV: R. Aleksandrov
  1. Ž. Fermišek
  2. T. Maloku
  3. G. De Nuzzo ▼ 85'
  4. T. Kaleba
  5. V. Rupnik
  6. K. Todorov
  7. S. Petkov
  8. I. Keïta ▼ 54'
  9. L. González ▼ 67'
  10. C. Chukwuemeka
  11. H. Mpongo ▼ 85'

Dự bị 9

  1. A. Bakayoko ▲ 54'
  2. T. Tomažič ▲ 67'
  3. M. Pavlović ▲ 85'
  4. M. Vrabec ▲ 85'
  5. A. Jakupović
  6. D. Čelić
  7. J. Kalšek
  8. S. Vuković
  9. Z. Solomon Eddy

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Primorje
30 49 - 25 +24 60
2
Nafta
30 55 - 31 +24 58
3
Beltinci
30 49 - 24 +25 56
4
Gorica
30 51 - 28 +23 53
5
NK Brinje Grosuplje
30 52 - 35 +17 52
6
NK Triglav Kranj
30 44 - 35 +9 48
7
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 45 - 46 -1 44
8
Rudar
30 33 - 49 -16 37
9
NK Dekani
30 34 - 37 -3 36
10
ND Bilje
30 44 - 51 -7 34
11
ND Dravinja
30 29 - 42 -13 34
12
NK Tolmin
30 34 - 45 -11 34
13
Krka
30 40 - 49 -9 33
14
Ilirija
30 31 - 44 -13 30
15
NK Tabor Sežana
30 38 - 59 -21 30
16
NK Fužinar
30 33 - 61 -28 24
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu34
56Ghi được48
63Thủng lưới63
1.47Bàn thắng mỗi trận1.41
13Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu