NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
NK Triglav Kranj

NK Bistrica (Slovenska Bistrica) vs NK Triglav Kranj

Tỷ số chung cuộc: NK Bistrica (Slovenska Bistrica) 2-3 NK Triglav Kranj tại 2. SNL, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: NK Bistrica (Slovenska Bistrica) thắng 3, hòa 1, NK Triglav Kranj thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 22
Sân vận động
Stadion Srednja Bistrica, Srednja Bistrica
Phong độ
DLWWL NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
LWLWW NK Triglav Kranj
  1. 19' D. Brumec 1-0
  2. 20' 1-1 J. Čadež
  3. HT1-1
  4. 46' A. Rec A. Bukovec
  5. 46' R. Škerget L. Poredoš
  6. 55' N. Bračko M. Kobal
  7. 62' M. Tavares J. Jelen
  8. 62' J. Cukjati O. Kregar
  9. 65' S. Krapukhin 2-1
  10. 68' 2-2 L. Piskule
  11. 69' I. Vidović Ž. Benedičič
  12. 69' João Coutada L. Šušnjara
  13. 77' 2-3 J. Cukjati
  14. 84' B. Horvat D. Brumec
  15. 90'+1 J. Kasnik T. Pokorn
  16. FT2-3

Đội hình

NK Bistrica (Slovenska Bistrica) HLV: R. Pevnik
  1. L. Erjavšek
  2. D. Zajšek
  3. K. Trdin
  4. L. Poredoš ▼ 46'
  5. R. Frešer
  6. J. Jelen ▼ 62'
  7. S. Krapukhin
  8. I. Svržnjak
  9. D. Brumec ▼ 84'
  10. A. Bukovec ▼ 46'
  11. M. Kobal ▼ 55'

Dự bị 9

  1. A. Rec ▲ 46'
  2. R. Škerget ▲ 46'
  3. N. Bračko ▲ 55'
  4. M. Tavares ▲ 62'
  5. B. Horvat ▲ 84'
  6. A. Dukarić
  7. E. Kapun
  8. E. Marsetič
  9. P. Fridrih
NK Triglav Kranj HLV: D. Matić
  1. G. Sorčan
  2. T. Pokorn ▼ 90'
  3. B. Markovina
  4. J. Čadež
  5. P. Klančir
  6. S. Radosavljević
  7. Ž. Benedičič ▼ 69'
  8. L. Šušnjara ▼ 69'
  9. T. Gorenc Stankovič
  10. L. Piskule
  11. O. Kregar ▼ 62'

Dự bị 7

  1. J. Cukjati ▲ 62'
  2. I. Vidović ▲ 69'
  3. João Coutada ▲ 69'
  4. J. Kasnik ▲ 90'
  5. Jonny
  6. K. Dakić
  7. M. Čeh

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Aluminij
30 59 - 28 +31 64
2
NK Triglav Kranj
30 72 - 33 +39 63
3
Gorica
30 60 - 34 +26 59
4
NK Brinje Grosuplje
30 58 - 31 +27 55
5
NK Tabor Sežana
30 57 - 35 +22 54
6
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 60 - 38 +22 51
7
ND Dravinja
30 37 - 36 +1 45
8
Krka
30 28 - 32 -4 38
9
Slovan Ljubljana
30 34 - 39 -5 33
10
Beltinci
30 40 - 48 -8 33
11
ND Bilje
30 35 - 45 -10 33
12
NK Dekani
30 32 - 56 -24 32
13
Rudar
30 27 - 44 -17 32
14
Ilirija
30 28 - 49 -21 26
15
NK Tolmin
30 26 - 62 -36 22
16
NK Drava Ptuj (2004)
30 22 - 65 -43 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu39
78Ghi được89
48Thủng lưới57
2.05Bàn thắng mỗi trận2.28
12Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn27
41Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu