NK Bistrica (Slovenska Bistrica) vs NK Triglav Kranj
Tỷ số chung cuộc: NK Bistrica (Slovenska Bistrica) 1-3 NK Triglav Kranj tại 2. SNL, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: NK Bistrica (Slovenska Bistrica) thắng 3, hòa 1, NK Triglav Kranj thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. SNL · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadion Srednja Bistrica, Srednja Bistrica
- Phong độ
- DLWWL NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
- LWLWW NK Triglav Kranj
- 25' ▲ M. Momčilovski ▼ L. Kondić
- 45'+4 0-1 E. Horvat11m
- HT0-1
- 46' ▲ A. Kuliš ▼ A. Kozić
- 46' ▲ D. Justinek ▼ R. Frešer
- 55' 0-2 E. Horvat
- 58' ▲ T. Gobec ▼ E. Kapun
- 58' ▲ B. Horvat ▼ N. Jadric
- 65' ▲ S. Petrović ▼ E. Horvat
- 65' ▲ D. Goodnews ▼ K. Dakič
- 73' ▲ M. Tavares ▼ O Ibrahim
- 77' B. Horvat 1-2
- 82' 1-3 M. Momčilovski
- 83' ▲ N. Podbregar ▼ T. Rajter Krebs
- 83' ▲ N. Ljubijankić ▼ M. Karamarko
- FT1-3
Đội hình
- M. Deronja
- M. Križnik
- D. Zajšek
- E. Kapun ▼ 58'
- R. Frešer ▼ 46'
- Ž. Pesjak
- N. Adžibaba
- O Ibrahim ▼ 73'
- N. Jadric ▼ 58'
- A. Kozić ▼ 46'
- A. Bukovec
Dự bị 9
- A. Kuliš ▲ 46'
- D. Justinek ▲ 46'
- B. Horvat ▲ 58'
- T. Gobec ▲ 58'
- M. Tavares ▲ 73'
- A. Borovnik
- M. Lorbek
- P. Fridrih
- R. Rozman
- G. Sorčan
- M. Karamarko ▼ 83'
- L. Šimunović
- T. Pokorn
- T. Rajter Krebs ▼ 83'
- M. Makadji
- M. Varešanović
- K. Dakič ▼ 65'
- L. Kondić ▼ 25'
- E. Horvat ▼ 65'
- M. Čeh
Dự bị 9
- M. Momčilovski ▲ 25'
- D. Goodnews ▲ 65'
- S. Petrović ▲ 65'
- N. Ljubijankić ▲ 83'
- N. Podbregar ▲ 83'
- J. Okpolokpo
- M. Bojič
- T. Gašperin
- Ž. Malnar
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 25 | +24 | 60 | |
| 2 | 30 | 55 - 31 | +24 | 58 | |
| 3 | 30 | 49 - 24 | +25 | 56 | |
| 4 | 30 | 51 - 28 | +23 | 53 | |
| 5 | 30 | 52 - 35 | +17 | 52 | |
| 6 | 30 | 44 - 35 | +9 | 48 | |
| 7 | 30 | 45 - 46 | -1 | 44 | |
| 8 | 30 | 33 - 49 | -16 | 37 | |
| 9 | 30 | 34 - 37 | -3 | 36 | |
| 10 | 30 | 44 - 51 | -7 | 34 | |
| 11 | 30 | 29 - 42 | -13 | 34 | |
| 12 | 30 | 34 - 45 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 49 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 31 - 44 | -13 | 30 | |
| 15 | 30 | 38 - 59 | -21 | 30 | |
| 16 | 30 | 33 - 61 | -28 | 24 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu40
53Ghi được58
55Thủng lưới57
1.51Bàn thắng mỗi trận1.45
10Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn25
28Hiệp hai29