Beltinci
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Ilirija

Beltinci vs Ilirija

Tỷ số chung cuộc: Beltinci 1-2 Ilirija tại 2. SNL, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Beltinci thắng 3, hòa 2, Ilirija thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 13
Sân vận động
Športni park Beltinci, Beltinci
Phong độ
WLWLW Beltinci
WWWLD Ilirija
  1. 22' Ž. Korošec A. Brecl
  2. 41' 0-1 G. Gibson
  3. HT0-1
  4. 46' T. Rantaša J. Majcen
  5. 56' J. Štimac 1-1
  6. 65' J. Gabrovec V. Štrakl
  7. 65' Ž. Florjanc M. Rantaša
  8. 65' D. Zulić Ž. Korošec
  9. 73' T. Štricelj J. Bartolj
  10. 87' A. Emruli S. Oštrek
  11. 90'+4 1-2 M. Čeh
  12. FT1-2

Đội hình

Beltinci
  1. S. Moćić
  2. M. Kamenšek-Pahič
  3. V. Težak
  4. I. Težački
  5. S. Oštrek ▼ 87'
  6. L. Sočič
  7. J. Majcen ▼ 46'
  8. M. Rantaša ▼ 65'
  9. V. Štrakl ▼ 65'
  10. D. Ikenna
  11. J. Štimac

Dự bị 8

  1. T. Rantaša ▲ 46'
  2. J. Gabrovec ▲ 65'
  3. Ž. Florjanc ▲ 65'
  4. A. Emruli ▲ 87'
  5. D. Leban
  6. D. Zver
  7. F. Peranić
  8. J. Rajh
Ilirija HLV: M. Kondić
  1. N. Dermastija
  2. A. Brecl ▼ 22'
  3. M. Tomiček
  4. T. Rajter Krebs
  5. J. Bartolj ▼ 73'
  6. G. Gibson
  7. M. Špernjak
  8. D. Gutić
  9. T. Kepic
  10. M. Čeh
  11. M. Kračun

Dự bị 9

  1. Ž. Korošec ▲ 22'
  2. D. Zulić ▲ 65'
  3. T. Štricelj ▲ 73'
  4. A. Ristić
  5. J. Pečjak
  6. L. Škof
  7. N. Lepoša
  8. U. Stojnić
  9. Ž. Malnar

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Aluminij
30 59 - 28 +31 64
2
NK Triglav Kranj
30 72 - 33 +39 63
3
Gorica
30 60 - 34 +26 59
4
NK Brinje Grosuplje
30 58 - 31 +27 55
5
NK Tabor Sežana
30 57 - 35 +22 54
6
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 60 - 38 +22 51
7
ND Dravinja
30 37 - 36 +1 45
8
Krka
30 28 - 32 -4 38
9
Slovan Ljubljana
30 34 - 39 -5 33
10
Beltinci
30 40 - 48 -8 33
11
ND Bilje
30 35 - 45 -10 33
12
NK Dekani
30 32 - 56 -24 32
13
Rudar
30 27 - 44 -17 32
14
Ilirija
30 28 - 49 -21 26
15
NK Tolmin
30 26 - 62 -36 22
16
NK Drava Ptuj (2004)
30 22 - 65 -43 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu35
79Ghi được34
60Thủng lưới57
1.98Bàn thắng mỗi trận0.97
14Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn17
39Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu