Beltinci
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Ilirija

Beltinci vs Ilirija

Tỷ số chung cuộc: Beltinci 1-2 Ilirija tại 2. SNL, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Beltinci thắng 3, hòa 2, Ilirija thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 28
Sân vận động
Športni park Beltinci, Beltinci
Phong độ
WLWLW Beltinci
WWWLD Ilirija
  1. 45' 0-1 M. Špernjak
  2. HT0-1
  3. 46' J. Katuša M. Rantaša
  4. 60' G. Černe 1-1
  5. 63' 1-2 F. Bustos
  6. 73' A. Emruli L. Pihler
  7. 80' V. Štrakl M. Zorman
  8. 83' F. Lukežič F. Bustos
  9. 87' L. Nadarević D. Maksimović
  10. 90'+2 L. Škof R. Biggs
  11. FT1-2

Đội hình

Beltinci HLV: D. Gajser
  1. D. Zver
  2. A. Kaučič
  3. G. Vodeb
  4. H. Nerguti
  5. I. Težački
  6. L. Pihler ▼ 73'
  7. M. Zorman ▼ 80'
  8. P. Jug
  9. M. Rantaša ▼ 46'
  10. G. Černe
  11. J. Kralj

Dự bị 6

  1. J. Katuša ▲ 46'
  2. A. Emruli ▲ 73'
  3. V. Štrakl ▲ 80'
  4. B. Baligač
  5. S. Moćić
  6. Ž. Črnko
Ilirija HLV: M. Kondić
  1. N. Dermastija
  2. M. Tomiček
  3. J. Bartolj
  4. M. Špernjak
  5. T. Mlakar
  6. D. Maksimović ▼ 87'
  7. D. Gutić
  8. F. Bustos ▼ 83'
  9. T. Kepic
  10. R. Biggs ▼ 90'
  11. M. Kračun

Dự bị 7

  1. F. Lukežič ▲ 83'
  2. L. Nadarević ▲ 87'
  3. L. Škof ▲ 90'
  4. M. Fink
  5. N. Strmec
  6. T. Štricelj
  7. U. Stojnić

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Primorje
30 49 - 25 +24 60
2
Nafta
30 55 - 31 +24 58
3
Beltinci
30 49 - 24 +25 56
4
Gorica
30 51 - 28 +23 53
5
NK Brinje Grosuplje
30 52 - 35 +17 52
6
NK Triglav Kranj
30 44 - 35 +9 48
7
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 45 - 46 -1 44
8
Rudar
30 33 - 49 -16 37
9
NK Dekani
30 34 - 37 -3 36
10
ND Bilje
30 44 - 51 -7 34
11
ND Dravinja
30 29 - 42 -13 34
12
NK Tolmin
30 34 - 45 -11 34
13
Krka
30 40 - 49 -9 33
14
Ilirija
30 31 - 44 -13 30
15
NK Tabor Sežana
30 38 - 59 -21 30
16
NK Fužinar
30 33 - 61 -28 24
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu38
104Ghi được55
43Thủng lưới58
2.36Bàn thắng mỗi trận1.45
19Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn23
47Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu