Ilirija
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Beltinci

Ilirija vs Beltinci

Tỷ số chung cuộc: Ilirija 0-0 Beltinci tại 2. SNL, 15 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ilirija thắng 2, hòa 4, Beltinci thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 13
Sân vận động
Športni park Ilirija, Ljubljana
Phong độ
WWWLD Ilirija
WLWLW Beltinci
  1. HT0-0
  2. 57' F. Lukežič I. Nadarević
  3. 74' M. Špernjak D. Zukić
  4. 75' R. Čakš B. Bujan
  5. 84' A. Emruli J. Kralj
  6. 88' V. Vučko K. Benkič
  7. FT0-0

Đội hình

Ilirija HLV: R. Kopčič
  1. N. Dermastija
  2. Ž. Korošec
  3. J. Bartolj
  4. K. Benkič ▼ 88'
  5. D. Zukić ▼ 74'
  6. M. Rorič
  7. P. Jug
  8. J. Cukjati
  9. D. Djermanovič
  10. I. Nadarević ▼ 57'
  11. M. Medič Slaček

Dự bị 4

  1. F. Lukežič ▲ 57'
  2. M. Špernjak ▲ 74'
  3. V. Vučko ▲ 88'
  4. T. Štricelj
Beltinci HLV: D. Gajser
  1. S. Moćić
  2. A. Kaučič
  3. H. Nerguti
  4. I. Težački
  5. F. Kosić
  6. M. Zorman
  7. M. Rantaša
  8. B. Bujan ▼ 75'
  9. L. Pihler
  10. V. Štrakl
  11. J. Kralj ▼ 84'

Dự bị 9

  1. R. Čakš ▲ 75'
  2. A. Emruli ▲ 84'
  3. D. Leban
  4. D. Zver
  5. G. Dvoršak
  6. G. Vodeb
  7. J. Kokol
  8. N. Slokan
  9. S. Popijal

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Primorje
30 49 - 25 +24 60
2
Nafta
30 55 - 31 +24 58
3
Beltinci
30 49 - 24 +25 56
4
Gorica
30 51 - 28 +23 53
5
NK Brinje Grosuplje
30 52 - 35 +17 52
6
NK Triglav Kranj
30 44 - 35 +9 48
7
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 45 - 46 -1 44
8
Rudar
30 33 - 49 -16 37
9
NK Dekani
30 34 - 37 -3 36
10
ND Bilje
30 44 - 51 -7 34
11
ND Dravinja
30 29 - 42 -13 34
12
NK Tolmin
30 34 - 45 -11 34
13
Krka
30 40 - 49 -9 33
14
Ilirija
30 31 - 44 -13 30
15
NK Tabor Sežana
30 38 - 59 -21 30
16
NK Fužinar
30 33 - 61 -28 24
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu44
55Ghi được104
58Thủng lưới43
1.45Bàn thắng mỗi trận2.36
11Giữ sạch lưới19
23Trên 2.5 bàn27
24Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu