Krka
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)

Krka vs NK Bistrica (Slovenska Bistrica)

Tỷ số chung cuộc: Krka 0-2 NK Bistrica (Slovenska Bistrica) tại 2. SNL, 25 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Krka thắng 2, hòa 1, NK Bistrica (Slovenska Bistrica) thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 12
Sân vận động
Stadion Portoval, Novo mesto
Phong độ
DLLLW Krka
DLWWL NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
  1. 11' 0-1 S. Krapukhin
  2. HT0-1
  3. 57' I. Nadarević N. Koprivnik
  4. 57' T. Kovačić A. Borovnik
  5. 57' 0-2 S. Krapukhin
  6. 68' J. Judež Cucu
  7. 68' K. Lalić V. Šalja
  8. 72' M. Carl G. Medle
  9. 75' D. Brumec M. Kobal
  10. 88' A. Dukarić S. Krapukhin
  11. 90'+1 B. Horvat J. Martinčič
  12. FT0-2

Đội hình

Krka HLV: A. Zildžović
  1. L. Čadež
  2. V. Šalja ▼ 68'
  3. A. Lipec
  4. V. Bičanić
  5. N. Kapun
  6. N. Koprivnik ▼ 57'
  7. D. Žur
  8. G. Medle ▼ 72'
  9. A. Borovnik ▼ 57'
  10. M. Gliha
  11. Cucu ▼ 68'

Dự bị 9

  1. I. Nadarević ▲ 57'
  2. T. Kovačić ▲ 57'
  3. J. Judež ▲ 68'
  4. K. Lalić ▲ 68'
  5. M. Carl ▲ 72'
  6. G. Ovijač
  7. P. Katič
  8. S. Božič
  9. T. Mitič
NK Bistrica (Slovenska Bistrica) HLV: R. Pevnik
  1. L. Erjavšek
  2. A. Lebar
  3. D. Zajšek
  4. L. Poredoš
  5. R. Frešer
  6. S. Krapukhin ▼ 88'
  7. J. Martinčič ▼ 90'
  8. I. Svržnjak
  9. E. Marsetič
  10. A. Bukovec
  11. M. Kobal ▼ 75'

Dự bị 9

  1. D. Brumec ▲ 75'
  2. A. Dukarić ▲ 88'
  3. B. Horvat ▲ 90'
  4. E. Kapun
  5. F. Ostojič
  6. M. Križnik
  7. M. Tavares
  8. P. Fridrih
  9. S. Opačić

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Aluminij
30 59 - 28 +31 64
2
NK Triglav Kranj
30 72 - 33 +39 63
3
Gorica
30 60 - 34 +26 59
4
NK Brinje Grosuplje
30 58 - 31 +27 55
5
NK Tabor Sežana
30 57 - 35 +22 54
6
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 60 - 38 +22 51
7
ND Dravinja
30 37 - 36 +1 45
8
Krka
30 28 - 32 -4 38
9
Slovan Ljubljana
30 34 - 39 -5 33
10
Beltinci
30 40 - 48 -8 33
11
ND Bilje
30 35 - 45 -10 33
12
NK Dekani
30 32 - 56 -24 32
13
Rudar
30 27 - 44 -17 32
14
Ilirija
30 28 - 49 -21 26
15
NK Tolmin
30 26 - 62 -36 22
16
NK Drava Ptuj (2004)
30 22 - 65 -43 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu38
35Ghi được78
40Thủng lưới48
1.03Bàn thắng mỗi trận2.05
11Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn25
18Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu