Krka vs NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
Tỷ số chung cuộc: Krka 1-2 NK Bistrica (Slovenska Bistrica) tại 2. SNL, 20 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Krka thắng 0, hòa 1, NK Bistrica (Slovenska Bistrica) thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. SNL · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadion Portoval, Novo mesto
- Phong độ
- DLLLW Krka
- DLWWL NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
- 38' 0-1 T. Gobec
- HT0-1
- 46' 0-2 T. Gobec
- 50' T. Maksimović 1-2
- 57' ▲ J. Nežmah ▼ E. Krupić
- 57' ▲ R. Frešer ▼ A. Borovnik
- 63' ▲ G. Medle ▼ L. Jakopović
- 63' ▲ R. Perić-Komšić ▼ D. Žur
- 69' ▲ J. Gabrovec ▼ T. Maksimović
- 69' ▲ M. Kancilija ▼ A. Hodžić
- 79' ▲ M. Lorbek ▼ T. Gobec
- 84' ▲ T. Kovačić ▼ L. Marković
- 90'+4 ▲ G. Dover ▼ J. Martinčič
- FT1-2
Đội hình
- L. Čadež
- A. Hodžić ▼ 69'
- M. Bedek
- A. Lipec
- L. Jakopović ▼ 63'
- K. Blaževski
- J. Krznarić
- H. Mešanović
- D. Žur ▼ 63'
- L. Marković ▼ 84'
- T. Maksimović ▼ 69'
Dự bị 9
- G. Medle ▲ 63'
- R. Perić-Komšić ▲ 63'
- J. Gabrovec ▲ 69'
- M. Kancilija ▲ 69'
- T. Kovačić ▲ 84'
- B. Bošković
- N. Miočić
- N. Radovič
- T. Hlebec
- K. Župić
- M. Križnik
- D. Zajšek
- L. Vidmar
- N. Bračko
- T. Gobec ▼ 79'
- A. Kuliš
- E. Krupić ▼ 57'
- A. Borovnik ▼ 57'
- R. Rozman
- J. Martinčič ▼ 90'
Dự bị 9
- J. Nežmah ▲ 57'
- R. Frešer ▲ 57'
- M. Lorbek ▲ 79'
- G. Dover ▲ 90'
- D. Xhelovci
- E. Kapun
- P. Fridrih
- Ž. Pesjak
- A. Korošec
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 25 | +24 | 60 | |
| 2 | 30 | 55 - 31 | +24 | 58 | |
| 3 | 30 | 49 - 24 | +25 | 56 | |
| 4 | 30 | 51 - 28 | +23 | 53 | |
| 5 | 30 | 52 - 35 | +17 | 52 | |
| 6 | 30 | 44 - 35 | +9 | 48 | |
| 7 | 30 | 45 - 46 | -1 | 44 | |
| 8 | 30 | 33 - 49 | -16 | 37 | |
| 9 | 30 | 34 - 37 | -3 | 36 | |
| 10 | 30 | 44 - 51 | -7 | 34 | |
| 11 | 30 | 29 - 42 | -13 | 34 | |
| 12 | 30 | 34 - 45 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 49 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 31 - 44 | -13 | 30 | |
| 15 | 30 | 38 - 59 | -21 | 30 | |
| 16 | 30 | 33 - 61 | -28 | 24 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu35
44Ghi được53
52Thủng lưới55
1.38Bàn thắng mỗi trận1.51
9Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai28