Nafta
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Beltinci

Nafta vs Beltinci

Tỷ số chung cuộc: Nafta 1-0 Beltinci tại 2. SNL, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nafta thắng 6, hòa 2, Beltinci thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 23
Sân vận động
Športni park Lendava, Lendava
Phong độ
DLLLW Nafta
WLWLW Beltinci
  1. HT0-0
  2. 60' J. Katuša G. Černe
  3. 73' S. Igrec L. Bončina
  4. 73' Ž. Kumer B. Urh
  5. 73' I. Težački L. Sočič
  6. 73' T. Kosi J. Kralj
  7. 78' M. Rantašaphản lưới 1-0
  8. 90'+2 L. Sebestyén S. Oštrek
  9. FT1-0

Đội hình

Nafta HLV: J. Bozsik
  1. E. Németh
  2. B. Urh ▼ 73'
  3. Z. Dávid
  4. M. Novinič
  5. M. Rebernik
  6. S. Oštrek ▼ 90'
  7. M. Paljk
  8. Ž. Bešir
  9. R. Erniša
  10. O. Dinnyés
  11. L. Bončina ▼ 73'

Dự bị 9

  1. S. Igrec ▲ 73'
  2. Ž. Kumer ▲ 73'
  3. L. Sebestyén ▲ 90'
  4. A. Horvat
  5. B. Sintič
  6. L. Andrašec
  7. N. Zamuda
  8. S. Jahič
  9. S. Pigac
Beltinci HLV: D. Gajser
  1. S. Moćić
  2. A. Kaučič
  3. G. Vodeb
  4. L. Pihler
  5. L. Sočič ▼ 73'
  6. M. Zorman
  7. P. Jug
  8. M. Rantaša
  9. G. Černe ▼ 60'
  10. V. Štrakl
  11. J. Kralj ▼ 73'

Dự bị 9

  1. J. Katuša ▲ 60'
  2. I. Težački ▲ 73'
  3. T. Kosi ▲ 73'
  4. A. Emruli
  5. B. Baligač
  6. D. Leban
  7. D. Zver
  8. N. Ignjič
  9. Ž. Črnko

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Primorje
30 49 - 25 +24 60
2
Nafta
30 55 - 31 +24 58
3
Beltinci
30 49 - 24 +25 56
4
Gorica
30 51 - 28 +23 53
5
NK Brinje Grosuplje
30 52 - 35 +17 52
6
NK Triglav Kranj
30 44 - 35 +9 48
7
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 45 - 46 -1 44
8
Rudar
30 33 - 49 -16 37
9
NK Dekani
30 34 - 37 -3 36
10
ND Bilje
30 44 - 51 -7 34
11
ND Dravinja
30 29 - 42 -13 34
12
NK Tolmin
30 34 - 45 -11 34
13
Krka
30 40 - 49 -9 33
14
Ilirija
30 31 - 44 -13 30
15
NK Tabor Sežana
30 38 - 59 -21 30
16
NK Fužinar
30 33 - 61 -28 24
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu44
70Ghi được104
43Thủng lưới43
1.75Bàn thắng mỗi trận2.36
15Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn27
40Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu