Beltinci
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Nafta

Beltinci vs Nafta

Tỷ số chung cuộc: Beltinci 1-1 Nafta tại 2. SNL, 15 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Beltinci thắng 2, hòa 2, Nafta thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 8
Sân vận động
Športni park Beltinci, Beltinci
Phong độ
WLWLW Beltinci
DLLLW Nafta
  1. 12' 0-1 L. Bončina
  2. HT0-1
  3. 46' G. Vodeb M. Zorman
  4. 52' H. Nerguti 1-1
  5. 67' S. Igrec T. Polić
  6. 74' A. Emruli H. Nerguti
  7. 79' C. Cener L. Bončina
  8. 84' B. Bujan M. Rantaša
  9. FT1-1

Đội hình

Beltinci HLV: D. Gajser
  1. S. Moćić
  2. A. Kaučič
  3. H. Nerguti ▼ 74'
  4. I. Težački
  5. L. Sočič
  6. F. Kosić
  7. M. Zorman ▼ 46'
  8. M. Rantaša ▼ 84'
  9. L. Pihler
  10. V. Štrakl
  11. J. Kralj

Dự bị 9

  1. G. Vodeb ▲ 46'
  2. A. Emruli ▲ 74'
  3. B. Bujan ▲ 84'
  4. D. Leban
  5. D. Zver
  6. G. Dvoršak
  7. N. Slokan
  8. S. Popijal
  9. T. Kosi
Nafta HLV: J. Bozsik
  1. L. Andrašec
  2. B. Urh
  3. S. Pigac
  4. M. Novinič
  5. M. Rebernik
  6. S. Oštrek
  7. R. Erniša
  8. O. Dinnyés
  9. L. Bončina ▼ 79'
  10. J. Vuica
  11. T. Polić ▼ 67'

Dự bị 9

  1. S. Igrec ▲ 67'
  2. C. Cener ▲ 79'
  3. E. Németh
  4. I. Verhas
  5. L. Časar
  6. M. Čuček Bezjak
  7. M. Paljk
  8. M. Plej
  9. N. Fras

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Primorje
30 49 - 25 +24 60
2
Nafta
30 55 - 31 +24 58
3
Beltinci
30 49 - 24 +25 56
4
Gorica
30 51 - 28 +23 53
5
NK Brinje Grosuplje
30 52 - 35 +17 52
6
NK Triglav Kranj
30 44 - 35 +9 48
7
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 45 - 46 -1 44
8
Rudar
30 33 - 49 -16 37
9
NK Dekani
30 34 - 37 -3 36
10
ND Bilje
30 44 - 51 -7 34
11
ND Dravinja
30 29 - 42 -13 34
12
NK Tolmin
30 34 - 45 -11 34
13
Krka
30 40 - 49 -9 33
14
Ilirija
30 31 - 44 -13 30
15
NK Tabor Sežana
30 38 - 59 -21 30
16
NK Fužinar
30 33 - 61 -28 24
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu40
104Ghi được70
43Thủng lưới43
2.36Bàn thắng mỗi trận1.75
19Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn22
47Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu