ND Bilje
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Primorje

ND Bilje vs Primorje

Tỷ số chung cuộc: ND Bilje 1-3 Primorje tại 2. SNL, 2 tháng 3, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 19
Sân vận động
Stadion V dolinci, Renče
Phong độ
WWLLW ND Bilje
LWLWD Primorje
  1. 25' D. Bjelkić N. Doplihar
  2. 29' 0-1 Gonçalo Agrelos
  3. HT0-1
  4. 52' 0-2 T. Čandić
  5. 60' L. Marinič G. Trivunović
  6. 60' V. Stojičić E. Kostić
  7. 70' N. Bizjak Batistič F. Perko
  8. 70' T. Koron L. Pršo
  9. 72' D. Ignjatović Gonçalo Agrelos
  10. 77' D. Babin E. Suljanović
  11. 77' V. Vuković M. Gulič
  12. 83' K. Humar 1-2
  13. 88' A. Stožinič T. Čandić
  14. 90'+3 1-3 D. Ignjatović
  15. FT1-3

Đội hình

ND Bilje HLV: J. Šturm
  1. J. Lipičar
  2. F. Perko ▼ 70'
  3. B. Župan
  4. M. Çipi
  5. N. Doplihar ▼ 25'
  6. K. Humar
  7. G. Trivunović ▼ 60'
  8. L. Pršo ▼ 70'
  9. M. Žejen
  10. M. Gomizelj
  11. E. Kostić ▼ 60'

Dự bị 9

  1. D. Bjelkić ▲ 25'
  2. L. Marinič ▲ 60'
  3. V. Stojičić ▲ 60'
  4. N. Bizjak Batistič ▲ 70'
  5. T. Koron ▲ 70'
  6. D. Radić
  7. K. Trdin
  8. N. Bijelonja
  9. R. Bržan
Primorje HLV: M. Anđelković
  1. T. Macan
  2. H. Dedič
  3. G. Petek
  4. M. Fogec
  5. D. Zukić
  6. T. Čandić ▼ 88'
  7. E. Suljanović ▼ 77'
  8. M. Gulič ▼ 77'
  9. Gonçalo Agrelos ▼ 72'
  10. N. Jermol
  11. M. Zavnik

Dự bị 9

  1. D. Ignjatović ▲ 72'
  2. D. Babin ▲ 77'
  3. V. Vuković ▲ 77'
  4. A. Stožinič ▲ 88'
  5. D. Stanojević
  6. G. Cigoj
  7. M. Linussi
  8. M. Mavrič
  9. N. Kušeta

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Primorje
30 49 - 25 +24 60
2
Nafta
30 55 - 31 +24 58
3
Beltinci
30 49 - 24 +25 56
4
Gorica
30 51 - 28 +23 53
5
NK Brinje Grosuplje
30 52 - 35 +17 52
6
NK Triglav Kranj
30 44 - 35 +9 48
7
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 45 - 46 -1 44
8
Rudar
30 33 - 49 -16 37
9
NK Dekani
30 34 - 37 -3 36
10
ND Bilje
30 44 - 51 -7 34
11
ND Dravinja
30 29 - 42 -13 34
12
NK Tolmin
30 34 - 45 -11 34
13
Krka
30 40 - 49 -9 33
14
Ilirija
30 31 - 44 -13 30
15
NK Tabor Sežana
30 38 - 59 -21 30
16
NK Fužinar
30 33 - 61 -28 24
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu38
44Ghi được60
52Thủng lưới44
1.42Bàn thắng mỗi trận1.58
6Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu