Primorje
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
ND Bilje

Primorje vs ND Bilje

Tỷ số chung cuộc: Primorje 3-1 ND Bilje tại 2. SNL, 13 tháng 8, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 4
Sân vận động
Nogometni stadion Ajdovščina, Ajdovščina
Phong độ
LWLWD Primorje
WWLLW ND Bilje
  1. 1' E. Suljanović 1-0
  2. 24' 1-1 Cucu
  3. 29' Ž. Bešir 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' Éric Vales N. Preradović
  6. 61' Gonçalo Paulino F. Perko
  7. 63' L. Jerin V. Vuković
  8. 73' T. Čandić Fabrício Lusa
  9. 73' D. Ignjatović E. Suljanović
  10. 83' Red Card
  11. 84' Red Card
  12. 88' L. Jerin11m 3-1
  13. 89' E. Kostić K. Humar
  14. FT3-1

Đội hình

Primorje HLV: M. Anđelković
  1. T. Macan
  2. H. Dedič
  3. M. Dobnikar
  4. Christian Lotitto
  5. M. Fogec
  6. Fabrício Lusa ▼ 73'
  7. Ž. Bešir
  8. E. Suljanović ▼ 73'
  9. N. Jermol
  10. M. Zavnik
  11. V. Vuković ▼ 63'

Dự bị 9

  1. L. Jerin ▲ 63'
  2. D. Ignjatović ▲ 73'
  3. T. Čandić ▲ 73'
  4. A. Breščak
  5. D. Stanojević
  6. G. Cigoj
  7. G. Petek
  8. M. Mavrič
  9. M. Zavadlav
ND Bilje HLV: M. Mikač
  1. J. Lipičar
  2. M. Slavec
  3. F. Perko ▼ 61'
  4. K. Trdin
  5. M. Radulovikj-Velichkovikj
  6. N. Doplihar
  7. K. Humar ▼ 89'
  8. T. Koron
  9. N. Preradović ▼ 46'
  10. L. Marjanac
  11. Cucu

Dự bị 6

  1. Éric Vales ▲ 46'
  2. Gonçalo Paulino ▲ 61'
  3. E. Kostić ▲ 89'
  4. D. Žigon
  5. J. Zagomilšek
  6. N. Bizjak Batistič

Thống kê

00
02

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Primorje
30 49 - 25 +24 60
2
Nafta
30 55 - 31 +24 58
3
Beltinci
30 49 - 24 +25 56
4
Gorica
30 51 - 28 +23 53
5
NK Brinje Grosuplje
30 52 - 35 +17 52
6
NK Triglav Kranj
30 44 - 35 +9 48
7
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 45 - 46 -1 44
8
Rudar
30 33 - 49 -16 37
9
NK Dekani
30 34 - 37 -3 36
10
ND Bilje
30 44 - 51 -7 34
11
ND Dravinja
30 29 - 42 -13 34
12
NK Tolmin
30 34 - 45 -11 34
13
Krka
30 40 - 49 -9 33
14
Ilirija
30 31 - 44 -13 30
15
NK Tabor Sežana
30 38 - 59 -21 30
16
NK Fužinar
30 33 - 61 -28 24
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu31
60Ghi được44
44Thủng lưới52
1.58Bàn thắng mỗi trận1.42
13Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn19
37Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu