ND Bilje
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Nafta

ND Bilje vs Nafta

Tỷ số chung cuộc: ND Bilje 1-2 Nafta tại 2. SNL, 20 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ND Bilje thắng 0, hòa 1, Nafta thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 30
Sân vận động
Stadion V dolinci, Renče
Trọng tài
A. Šepec
Phong độ
WWLLW ND Bilje
DLLLW Nafta
  1. 15' B. Susso 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' S. Pigac S. Petrović
  4. 53' Z. Dávid Ž. Kumer
  5. 63' 1-1 B. Szabó
  6. 64' 1-2 S. Oštrek
  7. 67' J. Štrukelj B. Susso
  8. 67' T. Koron M. Gomizelj
  9. 73' S. Ilić N. Doplihar
  10. 73' K. Plej S. Igrec
  11. 88' E. Kostić R. Erniša
  12. FT1-2

Đội hình

ND Bilje HLV: D. Beršnjak
  1. J. Lipičar
  2. M. Slavec
  3. S. Kladar
  4. Darius Jalinous
  5. Dawoud Jalinous
  6. N. Doplihar ▼ 73'
  7. R. Erniša ▼ 88'
  8. M. Žejen
  9. T. Breganti
  10. B. Susso ▼ 67'
  11. M. Gomizelj ▼ 67'

Dự bị 9

  1. J. Štrukelj ▲ 67'
  2. T. Koron ▲ 67'
  3. S. Ilić ▲ 73'
  4. E. Kostić ▲ 88'
  5. N. Bizjak Batistič
  6. N. Milenković
  7. N. Preradović
  8. S. Lesjak
  9. T. Pori
Nafta HLV: J. Jenner
  1. Á. Kiss
  2. Ž. Kumer ▼ 53'
  3. B. Urh
  4. M. Novinič
  5. S. Oštrek
  6. B. Szabó
  7. M. Sulejmanović
  8. S. Petrović ▼ 46'
  9. O. Dinnyés
  10. L. Papp
  11. S. Igrec ▼ 73'

Dự bị 7

  1. S. Pigac ▲ 46'
  2. Z. Dávid ▲ 53'
  3. K. Plej ▲ 73'
  4. M. Čuček Bezjak
  5. N. Zamuda
  6. Z. Boros
  7. Z. Czirjék

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Rogaška
30 52 - 23 +29 68
2
NK Aluminij
30 58 - 23 +35 64
3
Ilirija
30 55 - 30 +25 54
4
Krka
30 46 - 28 +18 53
5
Beltinci
30 47 - 45 +2 44
6
Nafta
30 50 - 43 +7 41
7
Primorje
30 42 - 40 +2 41
8
NK Brinje Grosuplje
30 30 - 37 -7 38
9
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 39 - 40 -1 37
10
ND Bilje
30 40 - 53 -13 37
11
NK Dekani
30 27 - 29 -2 35
12
NK Triglav Kranj
30 33 - 52 -19 35
13
Rudar
30 41 - 51 -10 32
14
NK Fužinar
30 39 - 56 -17 31
15
NK Krško
30 36 - 59 -23 24
16
NK Dob
30 37 - 63 -26 21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu39
40Ghi được64
53Thủng lưới63
1.29Bàn thắng mỗi trận1.64
8Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn24
29Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu